Elche CF
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1 · 11m 4:5
·
Athletic Bilbao

Elche CF vs Athletic Bilbao

Tỷ số chung cuộc: Elche CF 1-1 Athletic Bilbao tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 22 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 2, hòa 3, Athletic Bilbao thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · 16th Finals
Sân vận động
Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
Trọng tài
José Munuera
Phong độ
DDLLL Elche CF
LLLWW Athletic Bilbao
  1. 5' 0-1 Williams · Íñigo Martínez
  2. 41' Fidel · Josán Fernández 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' Muniain Iñigo Córdoba
  5. 57' Manuel Sanchez
  6. 65' Unai López Beñat
  7. 66' Iván Sánchez Fidel
  8. 72' Ramón Folch O. Mfulu
  9. 77' Yuri Balenziaga
  10. 82' Y. Qasmi M. Daoudi
  11. 94' Oscar Regaño
  12. 96' Yuri Berchiche
  13. 97' Nino Pere Milla
  14. 98' Iñigo Martínez
  15. 105' Asier Villalibre Lekue
  16. FT1-1

Đội hình

Elche CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pacheta
  1. 1Miguel San Román 7.7
  2. 2Tekio 6.6
  3. 12Dani Calvo 7.5
  4. 27Óscar Gil 7.7
  5. 35Ignacio Pastor 7.2
  6. 16Fidel ▼ 66' 6.9
  7. 6Manuel Sánchez 7.5
  8. 21O. Mfulu ▼ 72' 6.9
  9. 17Josán Fernández 7.3
  10. 11Pere Milla ▼ 97' 6.6
  11. 32M. Daoudi ▼ 82' 6.4

Dự bị 7

  1. 10Iván Sánchez ▲ 66' 6.6
  2. 4Ramón Folch ▲ 72' 7.3
  3. 9Y. Qasmi ▲ 82' 6.4
  4. 7Nino ▲ 97' 6.9
  5. 23Juan Cruz
  6. 5Gonzalo Verdú
  7. 13Edgar Badía
Athletic Bilbao Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gaizka Garitano
  1. 13Iago Herrerín 7.3
  2. 24Balenziaga ▼ 77' 6.8
  3. 4Íñigo Martínez 8.0
  4. 21Capa 7.1
  5. 15Lekue ▼ 105' 6.5
  6. 3Unai Núñez 7.3
  7. 22Raúl García 6.6
  8. 7Beñat ▼ 65' 6.9
  9. 16Mikel Vesga 7.2
  10. 11Iñigo Córdoba ▼ 46' 6.1
  11. 9Williams 7.4

Dự bị 7

  1. 10Muniain ▲ 46' 7.8
  2. 8Unai López ▲ 65' 7.7
  3. 17Yuri ▲ 77' 6.6
  4. 25Asier Villalibre ▲ 105' 6.7
  5. 31Jokin Ezkieta
  6. 14Dani García
  7. 5Yeray

Thống kê

024
1520
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm25
2Trúng đích4
9Chệch đích13
6Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm14
0Bị chặn8
4Phạt góc15
4Việt vị2
9Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
483Chuyền bóng689
377Chuyền chính xác571
78%Chính xác chuyền83%

So sánh

49Trận đấu46
59Ghi được56
46Thủng lưới44
1.2Bàn thắng mỗi trận1.22
17Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu