Real Madrid vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 2-1 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 24 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 5, hòa 4, Rayo Vallecano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 36
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Trọng tài
- Jesús Gil
- Phong độ
- WWWWL Real Madrid
- LLDLW Rayo Vallecano
- 31' K. Benzema · F. Valverde 1-0
- 33' Álvaro García
- HT1-0
- 51' Unai López
- 53' Santi Comesaña
- 60' Daniel Carvajal
- 63' ▲ Dani Ceballos ▼ F. Valverde
- 63' ▲ Pep Chavarría ▼ Isi Palazón
- 63' ▲ Ó. Trejo ▼ Santi Comesaña
- 69' ▲ Raúl de Tomás ▼ Sergio Camello
- 71' ▲ Marco Asensio ▼ L. Modrić
- 82' ▲ R. Falcao ▼ Álvaro García
- 82' ▲ Salvi ▼ Unai López
- 83' ▲ A. Tchouaméni ▼ A. Rüdiger
- 84' 1-1 Raúl de Tomás · Pep Chavarría
- 89' Rodrygo · Dani Ceballos 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1T. Courtois 7.2
- 2Dani Carvajal 6.2
- 6Nacho 6.9
- 4D. Alaba 6.5
- 22A. Rüdiger ▼ 83' 7.2
- 12E. Camavinga 7.2
- 15F. Valverde ⇢ ▼ 63' 7.5
- 10L. Modrić ▼ 71' 6.7
- 8T. Kroos 7.7
- 21Rodrygo ⚽ 7.7
- 9K. Benzema ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 19Dani Ceballos ▲ 63' 7.3
- 11Marco Asensio ▲ 71' 6.9
- 18A. Tchouaméni ▲ 83' 6.5
- 39Á. Rodríguez
- 26Luis López
- 17Lucas Vázquez
- 23F. Mendy
- 7E. Hazard
- 3Éder Militão
- 13A. Lunin
- 16Odriozola
- 5Vallejo
- 1S. Dimitrievski 6.2
- 20I. Balliu 7.0
- 19F. Lejeune 6.6
- 5Catena 7.2
- 3Fran García 6.9
- 6Santi Comesaña ▼ 63' 6.3
- 23Óscar Valentín 7.2
- 7Isi Palazón ▼ 63' 6.9
- 17Unai López ▼ 82' 6.6
- 18Álvaro García ▼ 82' 6.6
- 34Sergio Camello ▼ 69' 6.9
Dự bị 12
- 15Pep Chavarría ▲ 63' 6.9
- 8Ó. Trejo ▲ 63' 6.5
- 25Raúl de Tomás ⚽ ▲ 69' 7.2
- 9R. Falcao ▲ 82' 6.3
- 14Salvi ▲ 82' 6.2
- 30Miguel Ángel Morro
- 21P. Ciss
- 22José Ángel Pozo
- 12Andrés Martín
- 2Mario Hernández
- 16A. Mumin
- 24E. Saveljich
Thống kê
01⚑5
⚑230
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm15
3Trúng đích6
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
5Phạt góc2
4Việt vị0
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
5Cứu thua1
717Chuyền bóng450
655Chuyền chính xác384
91%Chính xác chuyền85%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
So sánh
64Trận đấu52
131Ghi được59
65Thủng lưới70
2.05Bàn thắng mỗi trận1.13
22Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn28
78Hiệp hai35