Rayo Vallecano vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 0-1 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 1, hòa 4, Real Madrid thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Trọng tài
- Isidro Díaz de Mera
- Phong độ
- LLDLW Rayo Vallecano
- WWWWL Real Madrid
- 40' Casemiro
- 42' Óscar Valentín
- HT0-0
- 56' Óscar Trejo
- 58' Casemiro
- 61' ▲ F. Valverde ▼ Casemiro
- 63' Ferland Mendy
- 65' Ivan Balliu
- 65' ▲ P. Ciss ▼ Óscar Valentín
- 72' Bebé
- 73' ▲ R. Falcao ▼ Sergi Guardiola
- 73' ▲ Isi Palazón ▼ Bebé
- 79' Alejandro Catena
- 79' ▲ Rodrygo ▼ Asensio
- 83' 0-1 K. Benzema · Vinícius Júnior
- 85' ▲ R. Nteka ▼ Ó. Trejo
- 85' ▲ M. Sylla ▼ Álvaro García
- 88' ▲ Dani Ceballos ▼ L. Modrić
- 88' ▲ E. Camavinga ▼ Vinícius Júnior
- 90'+6 Dani Ceballos
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Zidane 7.3
- 20I. Balliu 6.9
- 33Fran García 6.6
- 5Catena 7.3
- 4Mario Suárez 7.2
- 18Álvaro García ▼ 85' 6.9
- 23Óscar Valentín ▼ 65' 6.9
- 6Santi Comesaña 6.5
- 8Ó. Trejo ▼ 85' 6.3
- 10Bebé ▼ 73' 6.7
- 16Sergi Guardiola ▼ 73' 7.3
Dự bị 9
- 21P. Ciss ▲ 65' 6.7
- 3R. Falcao ▲ 73' 6.5
- 7Isi Palazón ▲ 73' 6.2
- 9R. Nteka ▲ 85' 6.5
- 11M. Sylla ▲ 85' 6.7
- 19Kévin Rodrigues
- 2N. Maraš
- 13S. Dimitrievski
- 24E. Saveljich
- 1T. Courtois 8.2
- 6Nacho 7.5
- 2Carvajal 8.2
- 23F. Mendy 7.9
- 3Éder Militão 7.5
- 10L. Modrić ▼ 88' 7.5
- 8T. Kroos 7.7
- 14Casemiro ▼ 61' 6.9
- 9K. Benzema ⚽ 7.3
- 11Asensio ▼ 79' 7.3
- 20Vinícius Júnior ⇢ ▼ 88' 7.2
Dự bị 12
- 15F. Valverde ▲ 61' 6.9
- 21Rodrygo ▲ 79' 6.3
- 19Dani Ceballos ▲ 88' 6.6
- 25E. Camavinga ▲ 88' 6.3
- 16L. Jović
- 5Vallejo
- 12Marcelo
- 40Toni Fuidias
- 17Lucas Vázquez
- 7E. Hazard
- 24M. Díaz
- 22Isco
Thống kê
05⚑5
⚑930
34%Kiểm soát bóng66%
19Dứt điểm13
5Trúng đích6
10Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
5Phạt góc9
0Việt vị5
20Phạm lỗi5
5Thẻ vàng3
5Cứu thua5
332Chuyền bóng683
270Chuyền chính xác599
81%Chính xác chuyền88%
So sánh
50Trận đấu58
55Ghi được120
62Thủng lưới52
1.1Bàn thắng mỗi trận2.07
13Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn36
27Hiệp hai78