Rayo Vallecano vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 1-1 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 0, hòa 4, Real Madrid thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Phong độ
- LLDLW Rayo Vallecano
- WWWWL Real Madrid
- 3' 0-1 Joselu · Federico Valverde
- 5' Joselu
- 26' Óscar Trejo
- 27' Raúl de Tomás11m 1-1
- 45'+4 Iván Balliu
- 45'+1 Isi Palazón
- HT1-1
- 56' ▲ Jorge de Frutos ▼ Isi Palazón
- 61' Eduardo Camavinga
- 64' ▲ Miguel Crespo ▼ Óscar Trejo
- 64' ▲ Kike Pérez ▼ Unai López
- 70' ▲ Toni Kroos ▼ Eduardo Camavinga
- 70' ▲ Rodrygo ▼ Brahim Díaz
- 75' ▲ Daniel Carvajal ▼ Lucas Vázquez
- 81' Raúl de Tomás
- 81' ▲ Radamel Falcao ▼ Raúl de Tomás
- 82' Álvaro García
- 82' ▲ Sergio Camello ▼ Álvaro García
- 87' ▲ Arda Güler ▼ Luka Modrić
- 90'+5 Daniel Carvajal
- 90'+3 Daniel Carvajal
- 90'+5 Daniel Carvajal
- FT1-1
Đội hình
- 1Stole Dimitrievski
- 20Iván Balliu
- 5Aridane Hernández
- 24Florian Lejeune
- 12Alfonso Espino
- 7Isi Palazón▼ 56'
- 23Óscar Valentín
- 17Unai López▼ 64'
- 18Álvaro García▼ 82'
- 22Raúl de Tomás▼ 81'
- 8Óscar Trejo▼ 64'
Dự bị 12
- 19Jorge de Frutos▲ 56'
- 15Miguel Crespo▲ 64'
- 14Kike Pérez▲ 64'
- 9Radamel Falcao▲ 81'
- 34Sergio Camello▲ 82'
- 13Dani Cárdenas
- 16Abdul Mumin
- 2Andrei Rațiu
- 4Martín Pascual
- 21Ismaila Ciss
- 6José Pozo
- 10Bebé
- 13Andriy Lunin
- 17Lucas Vázquez▼ 75'
- 18Aurélien Tchouaméni
- 6Nacho Fernández
- 20Fran García
- 15Federico Valverde
- 12Eduardo Camavinga▼ 70'
- 21Brahim Díaz▼ 70'
- 10Luka Modrić▼ 87'
- 7Vinícius Júnior
- 14Joselu
Dự bị 8
- 8Toni Kroos▲ 70'
- 11Rodrygo▲ 70'
- 2Daniel Carvajal▲ 75'
- 24Arda Güler▲ 87'
- 25Kepa Arrizabalaga
- 26Diego Piñeiro
- 41Jacobo Naveros
- 19Dani Ceballos
Thống kê
04⚑4
⚑1031
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm11
3Trúng đích4
1Chệch đích4
4Bị chặn3
4Phạt góc10
4Việt vị2
17Phạm lỗi7
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
336Chuyền bóng513
79%Chính xác chuyền86%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu60
48Ghi được135
59Thủng lưới61
1Bàn thắng mỗi trận2.25
17Giữ sạch lưới26
18Trên 2.5 bàn37
26Hiệp hai82