Real Madrid vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 3-1 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 9, hòa 1, Sevilla F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Trọng tài
- Alejandro Hernández
- Phong độ
- WWWWL Real Madrid
- LWWLD Sevilla F.C.
- 5' L. Modrić · Vinícius Júnior 1-0
- 28' Joan Jordán
- 32' Gonzalo Montiel
- 37' Aurélien Tchouaméni
- HT1-0
- 54' 1-1 E. Lamela · G. Montiel
- 65' ▲ E. Camavinga ▼ A. Tchouaméni
- 66' Nemanja Gudelj
- 66' ▲ José Ángel Carmona ▼ Navas
- 69' ▲ P. Gómez ▼ Óliver Torres
- 76' ▲ Rafa Mir ▼ I. Rakitić
- 76' ▲ T. Delaney ▼ Isco
- 77' ▲ Asensio ▼ L. Modrić
- 77' ▲ Lucas Vázquez ▼ Carvajal
- 77' ▲ A. Rüdiger ▼ F. Mendy
- 79' Lucas Vázquez · Vinícius Júnior 2-1
- 81' F. Valverde · Asensio 3-1
- 86' ▲ Nacho ▼ D. Alaba
- 90'+5 Papu Gómez
- FT3-1
Đội hình
- 1T. Courtois 6.7
- 2Carvajal ▼ 77' 6.7
- 3Éder Militão 7.0
- 4D. Alaba ▼ 86' 6.3
- 23F. Mendy ▼ 77' 6.2
- 10L. Modrić ⚽ ▼ 77' 7.5
- 18A. Tchouaméni ▼ 65' 6.7
- 8T. Kroos 7.3
- 15F. Valverde ⚽ 8.0
- 21Rodrygo 7.2
- 20Vinícius Júnior ⇢2 7.7
Dự bị 11
- 12E. Camavinga ▲ 65' 6.3
- 11Asensio ▲ 77' 7.5
- 17Lucas Vázquez ⚽ ▲ 77' 7.2
- 22A. Rüdiger ▲ 77' 6.7
- 6Nacho ▲ 86' 6.3
- 16Odriozola
- 26Luis López
- 5Vallejo
- 13A. Lunin
- 39Á. Rodríguez
- 7E. Hazard
- 13Y. Bounou 5.9
- 2G. Montiel ⇢ 6.9
- 6N. Gudelj 6.2
- 23Marcão 6.6
- 3Alex Telles 6.5
- 10I. Rakitić ▼ 76' 6.3
- 8Joan Jordán 6.7
- 21Óliver Torres ▼ 69' 6.7
- 16Navas ▼ 66' 7.0
- 22Isco ▼ 76' 6.9
- 17E. Lamela ⚽ 6.9
Dự bị 10
- 30José Ángel Carmona ▲ 66' 6.7
- 24P. Gómez ▲ 69' 6.3
- 12Rafa Mir ▲ 76' 6.7
- 18T. Delaney ▲ 76' 6.5
- 11A. Januzaj
- 5K. Dolberg
- 15Y. En-Nesyri
- 1M. Dmitrović
- 31Alberto Flores
- 7Suso
Thống kê
01⚑4
⚑340
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm9
6Trúng đích2
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn5
4Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
1Cứu thua3
638Chuyền bóng502
579Chuyền chính xác434
91%Chính xác chuyền86%
So sánh
64Trận đấu67
131Ghi được97
65Thủng lưới86
2.05Bàn thắng mỗi trận1.45
22Giữ sạch lưới22
35Trên 2.5 bàn33
78Hiệp hai51