Sevilla F.C. vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 2-3 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 0, hòa 1, Real Madrid thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Trọng tài
- Guillermo Cuadra
- Phong độ
- LWWLD Sevilla F.C.
- WWWLW Real Madrid
- -5' Nacho Fernández
- 21' I. Rakitić 1-0
- 25' E. Lamela · J. Corona 2-0
- 31' Eduardo Camavinga
- 39' Anthony Martial
- 41' ▲ Rafa Mir ▼ A. Martial
- HT2-0
- 46' ▲ Óliver Torres ▼ A. Gómez
- 46' ▲ Rodrygo ▼ E. Camavinga
- 50' 2-1 Rodrygo · Carvajal
- 62' ▲ L. Augustinsson ▼ J. Corona
- 62' ▲ N. Gudelj ▼ M. Acuña
- 72' ▲ L. Ocampos ▼ E. Lamela
- 76' Vinícius Júnior
- 80' Diego Carlos
- 81' ▲ Nacho ▼ Lucas Vázquez
- 81' ▲ Asensio ▼ L. Modrić
- 82' 2-2 Nacho · Carvajal
- 83' Óliver Torres
- 90'+9 Mariano Díaz
- 90'+6 Toni Kroos
- 90'+5 ▲ M. Díaz ▼ K. Benzema
- 90'+2 2-3 K. Benzema · Rodrygo
- FT2-3
Đội hình
- 13Y. Bounou 6.0
- 16Navas 6.3
- 19M. Acuña ▼ 62' 6.3
- 20Diego Carlos 6.5
- 23J. Koundé 6.9
- 10I. Rakitić ⚽ 7.2
- 24A. Gómez ▼ 46' 6.3
- 17E. Lamela ⚽ ▼ 72' 7.0
- 8Joan Jordán 6.7
- 9J. Corona ⇢ ▼ 62' 6.9
- 22A. Martial ▼ 41' 6.3
Dự bị 12
- 12Rafa Mir ▲ 41' 5.9
- 21Óliver Torres ▲ 46' 6.3
- 3L. Augustinsson ▲ 62' 6.6
- 6N. Gudelj ▲ 62' 6.5
- 5L. Ocampos ▲ 72' 6.3
- 2G. Montiel
- 11M. El-Haddadi
- 45Kike Salas
- 31Javi Díaz
- 15Y. En-Nesyri
- 1M. Dmitrović
- 18T. Delaney
- 1T. Courtois 6.0
- 4D. Alaba 6.7
- 2Carvajal ⇢2 7.9
- 3Éder Militão 6.9
- 10L. Modrić ▼ 81' 6.6
- 8T. Kroos 7.5
- 17Lucas Vázquez ▼ 81' 6.9
- 15F. Valverde 7.2
- 25E. Camavinga ▼ 46' 6.7
- 9K. Benzema ⚽ ▼ 90' 7.9
- 20Vinícius Júnior 6.2
Dự bị 9
- 21Rodrygo ⚽ ▲ 46' 8.5
- 6Nacho ⚽ ▲ 81' 7.2
- 11Asensio ▲ 81' 6.6
- 24M. Díaz ▲ 90'
- 45Diego Piñeiro
- 13A. Lunin
- 22Isco
- 18G. Bale
- 41Rafa Marín
Thống kê
03⚑0
⚑340
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm15
2Trúng đích6
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
0Phạt góc3
1Việt vị4
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
3Cứu thua0
464Chuyền bóng680
399Chuyền chính xác604
86%Chính xác chuyền89%
So sánh
57Trận đấu58
76Ghi được120
46Thủng lưới52
1.33Bàn thắng mỗi trận2.07
25Giữ sạch lưới23
17Trên 2.5 bàn36
34Hiệp hai78