Sevilla F.C. vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 0-2 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 0, hòa 1, Real Madrid thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 37
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Phong độ
- LWWLD Sevilla F.C.
- WWWWL Real Madrid
- 12' Loïc Badé
- HT0-0
- 46' ▲ Isaac Romero ▼ D. Lukébakio
- 47' Isaac Romero
- 48' Isaac Romero
- 52' ▲ Adrià Pedrosa ▼ Álvaro García
- 58' ▲ Víctor Muñoz ▼ Endrick
- 66' Jude Bellingham
- 66' ▲ Gonzalo García ▼ Jesús Vallejo
- 75' 0-1 K. Mbappé · L. Modrić
- 77' ▲ Peque Fernández ▼ Juanlu Sánchez
- 77' ▲ Dani Ceballos ▼ A. Güler
- 77' ▲ Lucas Vázquez ▼ Fran García
- 78' ▲ A. Sambi Lokonga ▼ Suso
- 82' ▲ Manu Bueno ▼ D. Sow
- 87' 0-2 J. Bellingham · Gonzalo García
- FT0-2
Đội hình
- 13Ø. Nyland 6.9
- 26Juanlu Sánchez ▼ 77' 6.9
- 22L. Badé 3.0
- 4Kike Salas 7.2
- 2José Ángel Carmona 6.9
- 11D. Lukébakio ▼ 46' 6.9
- 6N. Gudelj 6.6
- 18L. Agoumé 7.0
- 20D. Sow ▼ 82' 6.9
- 10Suso ▼ 78' 6.6
- 42Álvaro García ▼ 52' 6.2
Dự bị 12
- 7Isaac Romero ▲ 46' 3.2
- 3Adrià Pedrosa ▲ 52' 6.7
- 14Peque Fernández ▲ 77' 6.2
- 12A. Sambi Lokonga ▲ 78' 6.3
- 28Manu Bueno ▲ 82' 6.5
- 34M. Mejía
- 21C. Ejuke
- 23Marcão
- 36Oso
- 27S. Idumbo
- 35Ramón Martínez
- 1Álvaro Fernández
- 13A. Lunin 7.0
- 8F. Valverde 7.7
- 31Jacobo Ramón 6.9
- 18Jesús Vallejo ▼ 66' 6.9
- 20Fran García ▼ 77' 7.5
- 15A. Güler ▼ 77' 6.9
- 14A. Tchouaméni 7.7
- 10L. Modrić ⇢ 8.7
- 5J. Bellingham ⚽ 8.2
- 16Endrick ▼ 58' 6.9
- 9K. Mbappé ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 44Víctor Muñoz ▲ 58' 6.3
- 30Gonzalo García ▲ 66' 7.2
- 19Dani Ceballos ▲ 77' 6.9
- 17Lucas Vázquez ▲ 77' 6.7
- 34Sergio Mestre
- 36Chema Andrés
- 1T. Courtois
- 29Y. Lekhedim
- 48Mario Rivas
Thống kê
20⚑1
⚑710
37%Kiểm soát bóng63%
6Dứt điểm16
1Trúng đích6
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn5
1Phạt góc7
1Việt vị1
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
0.67Bàn thắng ngăn chặn0.67
344Chuyền bóng572
281Chuyền chính xác519
82%Chính xác chuyền91%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu65
54Ghi được140
69Thủng lưới80
1.17Bàn thắng mỗi trận2.15
12Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn43
28Hiệp hai85