Real Madrid vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 2-1 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 9, hòa 1, Sevilla F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Trọng tài
- José Sánchez
- Phong độ
- WWWLW Real Madrid
- LWWLD Sevilla F.C.
- 12' 0-1 Rafa Mir · M. Acuña
- 32' K. Benzema 1-1
- 33' Marcos Acuña
- HT1-1
- 55' Gonzalo Montiel
- 61' Toni Kroos
- 69' Daniel Carvajal
- 71' ▲ T. Delaney ▼ I. Rakitić
- 73' ▲ F. Valverde ▼ Asensio
- 73' ▲ E. Camavinga ▼ L. Modrić
- 81' ▲ Óscar Rodríguez ▼ Joan Jordán
- 81' ▲ Óliver Torres ▼ A. Gómez
- 84' Lucas Ocampos
- 87' Vinícius Júnior · Éder Militão 2-1
- 90'+1 Casemiro
- 90'+2 ▲ Nacho ▼ Vinícius Júnior
- 90'+4 ▲ Lucas Vázquez ▼ Carvajal
- 90' ▲ O. Idrissi ▼ L. Ocampos
- 90' ▲ M. El-Haddadi ▼ G. Montiel
- FT2-1
Đội hình
- 1T. Courtois 7.0
- 4D. Alaba 7.6
- 2Carvajal ▼ 90' 6.2
- 23F. Mendy 6.9
- 3Éder Militão ⇢ 7.6
- 10L. Modrić ▼ 73' 6.3
- 8T. Kroos 7.3
- 14Casemiro 7.2
- 9K. Benzema ⚽ 7.3
- 11Asensio ▼ 73' 6.6
- 20Vinícius Júnior ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 12
- 15F. Valverde ▲ 73' 6.3
- 25E. Camavinga ▲ 73' 6.6
- 6Nacho ▲ 90'
- 17Lucas Vázquez ▲ 90'
- 12Marcelo
- 22Isco
- 24M. Díaz
- 16L. Jović
- 27Antonio Blanco
- 13A. Lunin
- 26Luis López
- 5Vallejo
- 13Y. Bounou 5.7
- 19M. Acuña ⇢ 7.2
- 20Diego Carlos 6.2
- 2G. Montiel ▼ 90' 6.7
- 23J. Koundé 7.0
- 10I. Rakitić ▼ 71' 6.9
- 24A. Gómez ▼ 81' 7.0
- 25Fernando 6.3
- 5L. Ocampos ▼ 90' 6.9
- 8Joan Jordán ▼ 81' 6.9
- 12Rafa Mir ⚽ 6.3
Dự bị 11
- 18T. Delaney ▲ 71' 6.3
- 14Óscar Rodríguez ▲ 81' 6.3
- 21Óliver Torres ▲ 81' 6.5
- 22O. Idrissi ▲ 90'
- 11M. El-Haddadi ▲ 90'
- 1M. Dmitrović
- 36Iván Romero
- 4K. Rekik
- 6N. Gudelj
- 31Javi Díaz
- 3L. Augustinsson
Thống kê
03⚑0
⚑430
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm11
4Trúng đích6
8Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
0Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
4Cứu thua2
549Chuyền bóng482
489Chuyền chính xác431
89%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
58Trận đấu57
120Ghi được76
52Thủng lưới46
2.07Bàn thắng mỗi trận1.33
23Giữ sạch lưới25
36Trên 2.5 bàn17
78Hiệp hai34