Real Madrid vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 1-0 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 5, hòa 1, Sevilla F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Phong độ
- WWWWL Real Madrid
- LWWLD Sevilla F.C.
- 13' Lucas Vázquez
- 35' Toni Kroos
- HT0-0
- 70' Lucas Ocampos
- 75' ▲ Luka Modrić ▼ Nacho Fernández
- 75' ▲ Alejo Véliz ▼ Isaac Romero
- 75' ▲ Suso ▼ Óliver Torres
- 75' ▲ Juanlu Sánchez ▼ Jesús Navas
- 81' Luka Modrić 1-0
- 90'+8 Djibril Sow
- 90'+1 Tanguy Nianzou
- 90' ▲ Álvaro Rodríguez ▼ Rodrygo
- 90' ▲ Dani Ceballos ▼ Brahim Díaz
- 90' ▲ Tanguy Nianzou ▼ Kike Salas
- 90' ▲ Adnan Januzaj ▼ Lucas Ocampos
- FT1-0
Đội hình
- 13Andriy Lunin 7.3
- 17Lucas Vázquez 7.0
- 22Antonio Rüdiger 6.9
- 6Nacho Fernández ▼ 75' 6.9
- 23Ferland Mendy 7.2
- 15Federico Valverde 7.2
- 18Aurélien Tchouaméni 6.9
- 8Toni Kroos 8.5
- 21Brahim Díaz ▼ 90' 7.3
- 11Rodrygo ▼ 90' 7.5
- 7Vinícius Júnior 7.6
Dự bị 8
- 10Luka Modrić ⚽ ▲ 75' 7.7
- 19Dani Ceballos ▲ 90' 6.3
- 29Álvaro Rodríguez ▲ 90'
- 26Diego Piñeiro
- 25Kepa Arrizabalaga
- 41Jacobo Naveros
- 20Fran García
- 24Arda Güler
- 13Ørjan Nyland 7.0
- 16Jesús Navas ▼ 75' 6.3
- 22Loïc Badé 7.0
- 4Sergio Ramos 6.9
- 2Kike Salas ▼ 90' 6.9
- 5Lucas Ocampos ▼ 90' 6.6
- 21Óliver Torres ▼ 75' 6.6
- 24Boubakary Soumaré 7.0
- 18Djibril Sow 6.9
- 15Youssef En-Nesyri 6.3
- 20Isaac Romero ▼ 75' 6.7
Dự bị 11
- 26Juanlu Sánchez ▲ 75' 6.3
- 7Suso ▲ 75' 6.7
- 10Alejo Véliz ▲ 75' 6.3
- 14Tanguy Nianzou ▲ 90' 6.3
- 25Adnan Januzaj ▲ 90' 6.3
- 1Marko Dmitrović
- 31Alberto Flores
- 3Adrià Pedrosa
- 35Xavi Sintes
- 46Hannibal Mejbri
- 41Stanis Idumbo Muzambo
Thống kê
01⚑7
⚑230
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm4
6Trúng đích1
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
7Phạt góc2
1Việt vị0
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
639Chuyền bóng358
581Chuyền chính xác294
91%Chính xác chuyền82%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
60Trận đấu57
135Ghi được78
61Thủng lưới79
2.25Bàn thắng mỗi trận1.37
26Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn29
82Hiệp hai44