Levante UD vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 0-0 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 0, hòa 3, Athletic Bilbao thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Trọng tài
- José Munuera
- Phong độ
- WLDWD Levante UD
- LLWWD Athletic Bilbao
- 6' Roger Martí
- 16' Yeray Álvarez
- 22' Dani García
- HT0-0
- 55' ▲ Oier Zarraga ▼ Álex Berenguer
- 55' ▲ Oihan Sancet ▼ Raúl García
- 60' ▲ N. Vukčević ▼ M. Malsa
- 66' ▲ Nico Williams ▼ Muniain
- 66' ▲ Asier Villalibre ▼ Williams
- 73' ▲ Dani Gómez ▼ E. Bardhi
- 73' ▲ Ó. Duarte ▼ S. Mustafi
- 86' ▲ Miramón ▼ Son
- 86' ▲ Nico Serrano ▼ Asier Villalibre
- 87' ▲ Soldado ▼ Roger Martí
- 90'+3 Rúben Vezo
- FT0-0
Đội hình
- 34Dani Cárdenas 7.3
- 13S. Mustafi ▼ 73' 7.2
- 19Clerc 7.9
- 14Rúben Vezo 7.6
- 2Son ▼ 86' 6.6
- 24Campaña 7.3
- 11Morales 6.3
- 12M. Malsa ▼ 60' 6.6
- 10E. Bardhi ▼ 73' 6.7
- 9Roger Martí ▼ 87' 6.5
- 18Jorge de Frutos 7.2
Dự bị 12
- 17N. Vukčević ▲ 60' 6.7
- 21Dani Gómez ▲ 73' 6.3
- 6Ó. Duarte ▲ 73' 6.5
- 20Miramón ▲ 86' 6.6
- 16Soldado ▲ 87' 6.3
- 29Cantero
- 8Pepelu
- 3Enric Franquesa
- 25Pablo Martínez
- 5N. Radoja
- 23Coke
- 1Aitor Fernández
- 1Unai Simón 7.3
- 24Balenziaga 7.3
- 4Íñigo Martínez 7.5
- 5Yeray 7.7
- 15Lekue 7.0
- 22Raúl García ▼ 55' 6.7
- 14Dani García 6.7
- 16Unai Vencedor 7.0
- 10Muniain ▼ 66' 6.9
- 9Williams ▼ 66' 6.7
- 7Álex Berenguer ▼ 55' 6.7
Dự bị 12
- 19Oier Zarraga ▲ 55' 6.7
- 8Oihan Sancet ▲ 55' 6.5
- 30Nico Williams ▲ 66' 7.0
- 20Asier Villalibre ▲ 66' 6.7
- 33Nico Serrano ▲ 86' 6.6
- 13Jokin Ezkieta
- 18De Marcos
- 11Jon Morcillo
- 2Alex Petxarroman
- 21Capa
- 6Mikel Vesga
- 3Unai Núñez
Thống kê
02⚑6
⚑310
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm7
2Trúng đích2
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị2
16Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
422Chuyền bóng449
317Chuyền chính xác334
75%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu52
72Ghi được61
86Thủng lưới50
1.5Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn18
40Hiệp hai31