Levante UD vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 1-2 Athletic Bilbao tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 4 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 0, hòa 3, Athletic Bilbao thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Semi-finals
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Trọng tài
- Carlos Del Cerro Grande, Spain
- Phong độ
- WLDWD Levante UD
- LLWWD Athletic Bilbao
- 17' Roger Martí · Rochina 1-0
- 28' Óscar Duarte
- 30' 1-1 Raúl García11m
- 42' Unai Núñez
- HT1-1
- 46' ▲ E. Bardhi ▼ Rober
- 55' Roger Martí
- 76' Ruben Rochina
- 85' ▲ Son ▼ M. Malsa
- 85' ▲ N. Vukčević ▼ Rochina
- 90' ▲ Dani Gómez ▼ Roger Martí
- 90' ▲ Sergio León ▼ Morales
- 96' ▲ Asier Villalibre ▼ Raúl García
- 97' ▲ Dani García ▼ Mikel Vesga
- 105' Óscar de Marcos
- 105' ▲ Unai Vencedor ▼ Unai López
- 105' ▲ Capa ▼ De Marcos
- 108' ▲ Coke ▼ Miramón
- 108' ▲ Balenziaga ▼ Yuri
- 111' ▲ Jon Morcillo ▼ Muniain
- 112' 1-2 Álex Berenguer
- FT1-2
Đội hình
- 13Aitor Fernández 6.7
- 6Ó. Duarte 6.3
- 20Miramón ▼ 108' 7.9
- 19Clerc 7.3
- 14Rúben Vezo 6.6
- 4Rober ▼ 46' 6.2
- 16Rochina ⇢ ▼ 85' 7.2
- 11Morales ▼ 90' 6.6
- 12M. Malsa ▼ 85' 6.6
- 9Roger Martí ⚽ ▼ 90' 7.3
- 18Jorge de Frutos 7.0
Dự bị 9
- 10E. Bardhi ▲ 46' 6.9
- 2Son ▲ 85' 6.7
- 17N. Vukčević ▲ 85' 6.5
- 21Dani Gómez ▲ 90' 6.7
- 7Sergio León ▲ 90' 6.9
- 23Coke ▲ 108' 6.6
- 34Dani Cárdenas
- 3Toño
- 25C. Doukouré
- 1Unai Simón 6.9
- 18De Marcos ▼ 105' 6.3
- 17Yuri ▼ 108' 7.0
- 5Yeray 7.3
- 3Unai Núñez 6.2
- 22Raúl García ⚽ ▼ 96' 7.9
- 8Unai López ▼ 105' 6.9
- 6Mikel Vesga ▼ 97' 6.9
- 10Muniain ▼ 111' 6.9
- 9Williams 6.6
- 12Álex Berenguer ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 20Asier Villalibre ▲ 96' 6.9
- 14Dani García ▲ 97' 6.6
- 27Unai Vencedor ▲ 105' 6.3
- 21Capa ▲ 105' 6.6
- 24Balenziaga ▲ 108' 6.7
- 2Jon Morcillo ▲ 111' 6.2
- 7Ibai Gómez
- 15Lekue
- 13Jokin Ezkieta
Thống kê
03⚑2
⚑720
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm15
4Trúng đích5
6Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
2Phạt góc7
2Việt vị2
13Phạm lỗi20
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
486Chuyền bóng547
381Chuyền chính xác442
78%Chính xác chuyền81%
So sánh
48Trận đấu47
65Ghi được60
66Thủng lưới57
1.35Bàn thắng mỗi trận1.28
7Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai37