Athletic Bilbao
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Levante UD

Athletic Bilbao vs Levante UD

Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 1-1 Levante UD tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 11 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 7, hòa 3, Levante UD thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Semi-finals
Sân vận động
San Mamés Barria, Bilbao
Trọng tài
Jesus Gil Manzano, Spain
Phong độ
LLWWD Athletic Bilbao
WLDWD Levante UD
  1. 19' Iñigo Martínez
  2. 26' 0-1 Melero · Jorge de Frutos
  3. 31' Raúl García
  4. 35' Coke
  5. HT0-1
  6. 46' Álex Berenguer Capa
  7. 46' Unai López Dani García
  8. 46' Mikel Vesga Unai Vencedor
  9. 54' Son Coke
  10. 54' M. Malsa Melero
  11. 58' Íñigo Martínez · Muniain 1-1
  12. 68' Rochina Jorge de Frutos
  13. 68' Dani Gómez Roger Martí
  14. 79' Asier Villalibre Williams
  15. 81' Rúben Vezo E. Bardhi
  16. FT1-1

Đội hình

Athletic Bilbao Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Marcelino
  1. 1Unai Simón 6.5
  2. 18De Marcos 7.0
  3. 17Yuri 6.7
  4. 4Íñigo Martínez 7.7
  5. 21Capa ▼ 46' 6.5
  6. 5Yeray 7.3
  7. 22Raúl García 6.7
  8. 14Dani García ▼ 46' 6.2
  9. 27Unai Vencedor ▼ 46' 6.3
  10. 10Muniain 8.5
  11. 9Williams ▼ 79' 6.6

Dự bị 9

  1. 12Álex Berenguer ▲ 46' 7.0
  2. 8Unai López ▲ 46' 6.9
  3. 6Mikel Vesga ▲ 46' 7.5
  4. 20Asier Villalibre ▲ 79' 6.5
  5. 13Jokin Ezkieta
  6. 24Balenziaga
  7. 3Unai Núñez
  8. 2Jon Morcillo
  9. 15Lekue
Levante UD Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paco López
  1. 34Dani Cárdenas 7.9
  2. 6Ó. Duarte 6.9
  3. 23Coke ▼ 54' 6.6
  4. 15Postigo 6.6
  5. 19Clerc 6.5
  6. 5N. Radoja 6.7
  7. 11Morales 6.2
  8. 22Melero ▼ 54' 7.6
  9. 10E. Bardhi ▼ 81' 6.5
  10. 9Roger Martí ▼ 68' 6.9
  11. 18Jorge de Frutos ▼ 68' 6.6

Dự bị 9

  1. 2Son ▲ 54' 6.3
  2. 12M. Malsa ▲ 54' 6.7
  3. 16Rochina ▲ 68' 6.3
  4. 21Dani Gómez ▲ 68' 6.2
  5. 14Rúben Vezo ▲ 81' 6.6
  6. 13Aitor Fernández
  7. 7Sergio León
  8. 4Rober
  9. 3Toño

Thống kê

027
410
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm2
8Trúng đích1
5Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị2
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Cứu thua7
417Chuyền bóng408
336Chuyền chính xác306
81%Chính xác chuyền75%

So sánh

47Trận đấu48
60Ghi được65
57Thủng lưới66
1.28Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu