F.C. Barcelona vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 1-1 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 7, hòa 2, Deportivo Alavés thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
- Sân vận động
- Camp Nou, Barcelona
- Trọng tài
- Jorge Figueroa
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- DWDWW Deportivo Alavés
- 20' ▲ Martín Aguirregabiria ▼ Ximo Navarro
- 42' ▲ Philippe Coutinho ▼ S. Agüero
- 45'+5 Antonio Sivera
- HT0-0
- 49' M. Depay · Jordi Alba 1-0
- 52' 1-1 Luis Rioja · Joselu
- 62' ▲ Pina ▼ Pere Pons
- 62' ▲ F. Pellistri ▼ Edgar Méndez
- 70' ▲ C. Lenglet ▼ Piqué
- 70' ▲ Riqui Puig ▼ Gavi
- 80' ▲ Álex Baldé ▼ Nico González
- 80' ▲ A. Ezzalzouli ▼ Óscar Mingueza
- 80' ▲ Manu García ▼ Toni Moya
- 80' ▲ M. Sylla ▼ Joselu
- 82' Rubén Duarte
- FT1-1
Đội hình
- 1M. ter Stegen 6.2
- 3Piqué ▼ 70' 6.3
- 18Jordi Alba ⇢ 7.3
- 22Óscar Mingueza ▼ 80' 6.9
- 24Eric García 6.9
- 2S. Dest 7.3
- 5Sergio Busquets 7.5
- 28Nico González ▼ 80' 7.3
- 30Gavi ▼ 70' 7.0
- 19S. Agüero ▼ 42' 6.7
- 9M. Depay ⚽ 7.9
Dự bị 11
- 14Philippe Coutinho ▲ 42' 6.9
- 15C. Lenglet ▲ 70' 6.7
- 6Riqui Puig ▲ 70' 6.5
- 31Álex Baldé ▲ 80' 6.7
- 33A. Ezzalzouli ▲ 80' 6.7
- 13Neto
- 11Y. Demir
- 34Álvaro Sanz
- 23S. Umtiti
- 26Iñaki Peña
- 17L. de Jong
- 13Sivera 6.9
- 5Laguardia 7.3
- 22F. Lejeune 7.3
- 23Ximo Navarro ▼ 20' 6.2
- 3Rubén Duarte 6.2
- 17Edgar Méndez ▼ 62' 6.6
- 20Pere Pons ▼ 62' 6.6
- 15Toni Moya ▼ 80' 6.3
- 6M. Loum 6.2
- 9Joselu ⇢ ▼ 80' 7.3
- 11Luis Rioja ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 21Martín Aguirregabiria ▲ 20' 6.2
- 8Pina ▲ 62' 6.6
- 18F. Pellistri ▲ 62' 6.2
- 14Manu García ▲ 80' 6.9
- 7M. Sylla ▲ 80' 6.7
- 31Jesús Owono
- 4M. Miazga
- 12Saúl García
- 19Iván Martín
- 10J. Guidetti
- 27Javi López
- 2Alberto Rodríguez
Thống kê
00⚑9
⚑020
79%Kiểm soát bóng21%
16Dứt điểm3
5Trúng đích2
8Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
9Phạt góc0
1Việt vị2
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
1Cứu thua4
811Chuyền bóng212
737Chuyền chính xác136
91%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
59Trận đấu50
101Ghi được54
66Thủng lưới85
1.71Bàn thắng mỗi trận1.08
18Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn27
56Hiệp hai26