RC Celta de Vigo vs Levante UD
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 2-3 Levante UD tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 16 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 4, hòa 2, Levante UD thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 37
- Sân vận động
- Abanca-Balaídos, Vigo
- Trọng tài
- José Munuera
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- WLDWD Levante UD
- 11' 0-1 E. Bardhi · J. Campana
- 28' 0-2 E. Bardhi · R. Rochina
- 36' S. Mina · N. Araujo 1-2
- 42' Rafinha
- 45'+1 I. Aspas · S. Mina 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ F. Beltran ▼ Nolito
- 46' ▲ O. Yokuslu ▼ F. Bradaric
- 52' 2-3 B. Mayoral · R. Rochina
- 59' J. Miramon
- 66' ▲ M. Roger ▼ Coke
- 77' ▲ E. Bardhi ▼ G. Melero
- 77' ▲ B. Mayoral ▼ J. Morales
- 80' ▲ K. Vazquez ▼ H. Mallo
- 84' Nolito
- 85' ▲ B. Mendez ▼ G. Fernandez
- 90' ▲ N. Araujo ▼ J. Hernandez Garcia
- 90'+3 ▲ R. Rochina ▼ N. Vukcevic
- 90'+3 ▲ N. Radoja ▼ S. Postigo
- 90'+4 Nolito
- 90'+4 Nolito
- FT2-3
Đội hình
- 25Iván Villar 5.9
- 20Kevin Vazquez 6.3
- 21Jeison Murillo 7.2
- 4Néstor Araujo ⇢ 6.2
- 15Lucas Olaza 7.3
- 12Rafinha Alcántara 6.6
- 5Okay Yokuşlu 6.0
- 8Fran Beltran 6.3
- 23Brais Méndez 7.7
- 10Iago Aspas ⚽ 7.3
- 22Santi Mina ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 12
- 40Dragan Rosić
- 31Jose Fontán
- 16Jorge Sáenz
- 2Hugo Mallo 6.9
- 14Filip Bradarić 6.6
- 24Pape Cheikh
- 28Sergio Bermejo Lillo
- 3Nolito 6.3
- 29Jacobo
- 19Gabriel Fernández 6.7
- 7Juan Hernández García 6.3
- 11Pione Sisto
- 1Koke 6.6
- 20Jorge Miramón 6.3
- 14Rubén Vezo 6.9
- 4Róber Pier 6.2
- 19Carlos Clerc 6.6
- 16Ruben Rochina ⇢ 6.9
- 24José Campaña ⇢ 7.2
- 5Nemanja Radoja 6.9
- 10Enis Bardhi ⚽2 7.9
- 21Borja Mayoral ⚽ 7.2
- 9Roger Martí ⇢ 7.3
Dự bị 12
- 13Aitor
- 3Toño
- 15Sergio Postigo
- 23Coke 6.9
- 6Óscar Duarte
- 17Nikola Vukčević
- 42Alex Blesa
- 11José Luis Morales 6.5
- 43Giorgi Kochorashvili
- 22Gonzalo Melero 6.5
- 7Sergio León
- 8Hernani
Thống kê
13⚑8
⚑401
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm8
6Trúng đích4
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
8Phạt góc4
3Việt vị1
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
437Chuyền bóng335
350Chuyền chính xác248
80%Chính xác chuyền74%
So sánh
41Trận đấu41
44Ghi được54
52Thủng lưới57
1.07Bàn thắng mỗi trận1.32
13Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai31