RC Celta de Vigo vs Levante UD
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 2-3 Levante UD tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 12 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 36
- Sân vận động
- Estadio Abanca-Balaídos, Vigo
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- WLDWD Levante UD
- 4' F. Jutgla · H. Alvarez 1-0
- 43' 1-1 K. Arriaga · J. Toljan
- HT1-1
- 46' ▲ I. Losada ▼ K. Tunde
- 48' F. Jutgla · J. Rueda 2-1
- 57' 2-2 Dela · K. Arriaga
- 60' Diego Pampín
- 61' ▲ R. Brugue ▼ V. Garcia
- 62' ▲ U. Raghouber ▼ P. Martinez
- 63' 2-3 R. Brugue · J. A. Olasagasti
- 66' ▲ W. Swedberg ▼ H. Alvarez
- 66' ▲ B. Iglesias ▼ J. Rueda
- 66' ▲ P. Duran ▼ I. Aspas
- 76' ▲ J. El Abdellaoui ▼ F. Jutgla
- 76' ▲ O. Mingueza ▼ H. Sotelo
- 77' ▲ M. Sanchez ▼ D. Varela Pampin
- 86' ▲ I. Romero ▼ C. Espi
- 90' Mathew Ryan
- FT2-3
Đội hình
- 13I. Radu 5.5
- 32J. Rodriguez 6.3
- 29Y. Lago 6.9
- 20M. Alonso 6.9
- 17J. Rueda ⇢ ▼ 66' 6.3
- 8F. Lopez 6.6
- 22H. Sotelo ▼ 76' 6.5
- 5S. Carreira 6.3
- 10I. Aspas ▼ 66' 6.2
- 9F. Jutgla ⚽2 ▼ 76' 8.3
- 23H. Alvarez ⇢ ▼ 66' 6.6
Dự bị 12
- 1I. Villar
- 19W. Swedberg ▲ 66' 6.7
- 39J. El Abdellaoui ▲ 76' 6.3
- 12M. Fernandez
- 36A. Antanon
- 21M. Ristic
- 7B. Iglesias ▲ 66' 6.7
- 4J. Aidoo
- 3O. Mingueza ▲ 76' 7.2
- 14A. Nunez
- 24C. Dominguez
- 18P. Duran ▲ 66' 6.5
- 13M. Ryan 7.3
- 22J. Toljan ⇢ 6.5
- 4Dela ⚽ 8.2
- 2M. Moreno 6.5
- 6D. Varela Pampin ▼ 77' 6.2
- 16K. Arriaga ⚽ ⇢ 7.7
- 17V. Garcia ▼ 61' 6.7
- 10P. Martinez ▼ 62' 6.9
- 8J. A. Olasagasti ⇢ 7.2
- 26K. Tunde ▼ 46' 6.5
- 19C. Espi ▼ 86' 6.3
Dự bị 12
- 1P. Cunat
- 20O. Rey
- 7R. Brugue ⚽ ▲ 61' 7.7
- 14U. Raghouber ▲ 62' 6.3
- 55T. Abed
- 11J. Morales
- 23M. Sanchez ▲ 77' 6.9
- 18I. Losada ▲ 46' 6.3
- 9I. Romero ▲ 86' 6.5
- 3A. Matturro
- 21K. Etta Eyong
- 29N. Perez
Thống kê
00⚑4
⚑420
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm14
6Trúng đích6
3Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
4Phạt góc4
5Việt vị1
7Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
3Cứu thua4
1.14Bàn thắng ngăn chặn1.14
582Chuyền bóng423
513Chuyền chính xác355
88%Chính xác chuyền84%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
56Trận đấu42
78Ghi được54
73Thủng lưới66
1.39Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn18
49Hiệp hai34