Levante UD vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 1-2 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 2 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Phong độ
- WLDWD Levante UD
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 28' Unai Vencedor
- 29' Unai Vencedor
- 31' Marcos Alonso
- 40' 0-1 O. Mingueza · S. Carreira
- HT0-1
- 46' ▲ J. A. Olasagasti ▼ V. Garcia
- 58' ▲ C. Espi ▼ R. Brugue
- 59' Jeremy Toljan
- 60' ▲ C. Dominguez ▼ M. Alonso
- 66' K. Arriaga 1-1
- 68' ▲ H. Sotelo ▼ F. Jutgla
- 68' ▲ I. Aspas ▼ F. Beltran
- 69' Unai Elgezabal
- 73' Carl Starfelt
- 79' ▲ M. Roman ▼ I. Moriba
- 79' ▲ J. El Abdellaoui ▼ J. Rodriguez
- 82' ▲ A. Matturro ▼ M. Sanchez
- 82' ▲ Dela ▼ J. Toljan
- 88' Sergio Carreira
- 90' ▲ J. Morales ▼ C. Alvarez
- 90' 1-2 M. Roman · O. Mingueza
- FT1-2
Đội hình
- 13M. Ryan 7.2
- 22J. Toljan ▼ 82' 6.7
- 5U. Elgezabal 6.3
- 2M. Moreno 6.9
- 23M. Sanchez ▼ 82' 6.3
- 16K. Arriaga ⚽ 7.9
- 12U. Vencedor 5.3
- 17V. Garcia ▼ 46' 6.7
- 24C. Alvarez ▼ 90' 6.6
- 7R. Brugue ▼ 58' 6.7
- 21Etta Eyong 6.2
Dự bị 11
- 1P. Cunat
- 32A. Primo
- 3A. Matturro ▲ 82' 6.3
- 4Dela ▲ 82' 6.3
- 6D. Varela Pampin
- 8J. A. Olasagasti ▲ 46' 6.3
- 11J. Morales ▲ 90' 6.7
- 14J. Cabello
- 15G. Koyalipou
- 18I. Losada
- 19C. Espi ▲ 58' 6.6
- 13I. Radu 6.9
- 32J. Rodriguez ▼ 79' 7.0
- 2C. Starfelt 6.9
- 20M. Alonso ▼ 60' 7.2
- 3O. Mingueza ⚽ ⇢ 8.7
- 8F. Beltran ▼ 68' 6.6
- 6I. Moriba ▼ 79' 6.3
- 5S. Carreira ⇢ 6.9
- 9F. Jutgla ▼ 68' 6.2
- 7B. Iglesias 6.2
- 15B. Zaragoza 7.2
Dự bị 12
- 1I. Villar
- 4J. Aidoo
- 24C. Dominguez ▲ 60' 6.7
- 12M. Fernandez
- 21M. Ristic
- 14D. Rodriguez
- 16M. Roman ⚽ ▲ 79' 7.3
- 22H. Sotelo ▲ 68' 6.7
- 23H. Alvarez
- 10I. Aspas ▲ 68' 6.7
- 18P. Duran
- 39J. El Abdellaoui ▲ 79' 6.3
Thống kê
12⚑4
⚑430
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm20
3Trúng đích6
5Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
4Phạt góc4
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
-0.51Bàn thắng ngăn chặn-0.51
328Chuyền bóng609
256Chuyền chính xác544
78%Chính xác chuyền89%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu56
54Ghi được78
66Thủng lưới73
1.29Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai49