RC Celta de Vigo vs Málaga CF
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 0-0 Málaga CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 3, hòa 2, Málaga CF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 29
- Trọng tài
- Alberto Undiano, Spain
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- DLDLD Málaga CF
- 42' Roberto Rosales
- 45' Iago Aspas
- 45' Miguel Torres
- HT0-0
- 57' Hugo Mallo
- 61' Jonny Castro
- 67' ▲ N. Radoja ▼ Brais Méndez
- 67' ▲ L. Boyé ▼ P. Sisto
- 69' ▲ Keko ▼ I. Success
- 74' ▲ M. Lestienne ▼ G. Castro
- 80' ▲ Recio ▼ M. Lacen
- FT0-0
Đội hình
- 1Sergio Álvarez 7.1
- 24F. Roncaglia 7.4
- 2Hugo Mallo 7.2
- 20Sergi Gómez 7.2
- 19Jonny Castro 7.1
- 8P. Hernández 7.6
- 14S. Lobotka 6.9
- 26Brais Méndez ▼ 67' 6.7
- 10Iago Aspas 7.0
- 11P. Sisto ▼ 67' 6.7
- 7M. Gómez 6.7
Dự bị 7
- 6N. Radoja ▲ 67' 6.5
- 9L. Boyé ▲ 67' 6.4
- 3Fontàs
- 15R. Mazáň
- 16Jozabed
- 22G. Cabral
- 35Fran Vieites
- 1Roberto Jiménez 7.4
- 23Miguel Torres 7.3
- 18R. Rosales 7.4
- 4Luis Hernández 7.6
- 2Miquel 7.1
- 11G. Castro ▼ 74' 7.1
- 7M. Iturra 6.6
- 25M. Lacen ▼ 80' 6.8
- 24D. Rolan 6.7
- 17I. Success ▼ 69' 6.9
- 26Y. En-Nesyri 6.6
Dự bị 7
- 20Keko ▲ 69' 6.5
- 22M. Lestienne ▲ 74' 6.3
- 14Recio ▲ 80' 6.9
- 3Diego González
- 9Borja Bastón
- 13Andrés Prieto
- 19Bueno
Thống kê
03⚑4
⚑520
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm5
3Trúng đích0
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm2
0Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
4Phạt góc5
2Việt vị4
17Phạm lỗi24
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
456Chuyền bóng390
330Chuyền chính xác284
72%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 99 - 29 | +70 | 93 | |
| 2 | 38 | 58 - 22 | +36 | 79 | |
| 3 | 38 | 94 - 44 | +50 | 76 | |
| 4 | 38 | 65 - 38 | +27 | 73 | |
| 5 | 38 | 57 - 50 | +7 | 61 | |
| 6 | 38 | 60 - 61 | -1 | 60 | |
| 7 | 38 | 49 - 58 | -9 | 58 | |
| 8 | 38 | 42 - 33 | +9 | 55 | |
| 9 | 38 | 44 - 50 | -6 | 51 | |
| 10 | 38 | 50 - 59 | -9 | 51 | |
| 11 | 38 | 36 - 42 | -6 | 49 | |
| 12 | 38 | 66 - 59 | +7 | 49 | |
| 13 | 38 | 59 - 60 | -1 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 50 | -10 | 47 | |
| 15 | 38 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 16 | 38 | 41 - 49 | -8 | 43 | |
| 17 | 38 | 34 - 51 | -17 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 76 | -38 | 29 | |
| 19 | 38 | 24 - 74 | -50 | 22 | |
| 20 | 38 | 24 - 61 | -37 | 20 |
UEFA Champions League UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
59Ghi được24
60Thủng lưới61
1.55Bàn thắng mỗi trận0.63
7Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai10