NK Olimpija Ljubljana vs NK Aluminij
Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 1-0 NK Aluminij tại 1. SNL, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 8, hòa 2, NK Aluminij thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 3
- Phong độ
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- WLLDW NK Aluminij
- 14' M. Boben
- HT0-0
- 55' ▲ B. Susso ▼ M. Bajraj
- 62' ▲ Diga ▼ K. Bendra
- 62' ▲ F. Rose ▼ A. Marin
- 67' ▲ S. Rogina ▼ E. Taylor
- 67' ▲ M. Vrbanec ▼ A. Bloudek
- 71' ▲ B. Lourenco ▼ D. Mitrovski
- 71' ▲ M. Brest ▼ D. Kojic
- 77' Diga
- 81' ▲ P. Petrisko ▼ B. Osuji
- 81' ▲ H. Sorensen ▼ V. Koderman
- 84' ▲ J. Gorenc ▼ D. Kobouri
- 89' D. Simunic
- 90' J. Urbancic 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 26M. Vidovsek
- 14K. Bendra ▼ 62'
- 15M. Ristic
- 23D. Kobouri ▼ 84'
- 3J. Urbancic
- 6L. Perea
- 34A. Doffo
- 10D. Mitrovski ▼ 71'
- 9D. Kojic ▼ 71'
- 17M. Cuni
- 99A. Marin ▼ 62'
Dự bị 12
- 22D. Pintol
- 52M. Dajcar
- 55M. Henjak
- 30J. Gorenc ▲ 84'
- 28Diga ▲ 62'
- 56I. Kukavica
- 8B. Lourenco ▲ 71'
- 54J. Jurgec
- 7T. Goga
- 18M. Brest ▲ 71'
- 11F. Rose ▲ 62'
- 33J. Govea
- 31F. Raduha
- 4R. Schaubach
- 5M. Boben
- 6D. Simunic
- 11B. Osuji ▼ 81'
- 7E. Taylor ▼ 67'
- 14T. Jagic
- 42V. Koderman ▼ 81'
- 32V. Tezak
- 9A. Bloudek ▼ 67'
- 25M. Bajraj ▼ 55'
Dự bị 10
- 1A. Mrezar
- 66L. Tomazic
- 23E. Kramberger
- 44P. Petrisko ▲ 81'
- 24T. Modric
- 18S. Rogina ▲ 67'
- 80H. Sorensen ▲ 81'
- 21L. Drevensek
- 45B. Susso ▲ 55'
- 13M. Vrbanec ▲ 67'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 14 - 6 | +8 | 16 | |
| 2 | 9 | 10 - 9 | +1 | 15 | |
| 3 | 9 | 9 - 8 | +1 | 15 | |
| 4 | 9 | 9 - 6 | +3 | 14 | |
| 5 | 9 | 17 - 14 | +3 | 13 | |
| 6 | 8 | 11 - 11 | 0 | 11 | |
| 7 | 8 | 8 - 8 | 0 | 9 | |
| 8 | 9 | 12 - 17 | -5 | 8 | |
| 9 | 8 | 9 - 15 | -6 | 8 | |
| 10 | 7 | 8 - 13 | -5 | 5 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu13
10Ghi được15
10Thủng lưới14
0.91Bàn thắng mỗi trận1.15
4Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai7