NK Aluminij
4 : 5
FT · Hiệp một 2:1
·
NK Olimpija Ljubljana

NK Aluminij vs NK Olimpija Ljubljana

Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 4-5 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Aluminij thắng 0, hòa 2, NK Olimpija Ljubljana thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 5
Sân vận động
Športni Park Aluminij, Kidričevo
Phong độ
WLLDW NK Aluminij
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
  1. 2' D. Skiba 1-0
  2. 6' 1-1 Rui Pedro
  3. 24' A. Bilyi 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' S. Fadida M. Karamatić
  6. 58' 2-2 Pedro Lucas
  7. 59' 2-3 Pedro Lucas
  8. 60' T. Martic
  9. 64' M. Brkljača G. Gorenak
  10. 64' B. Susso D. Skiba
  11. 66' Rui Pedro
  12. 71' S. Seslar
  13. 74' G. Jovan 3-3
  14. 76' I. Posavec
  15. 77' M. Brest 4-3
  16. 79' J. Katuša S. Jovanović
  17. 79' T. Elšnik I. Posavec
  18. 79' N. Motika N. Gavrić
  19. 83' David Sualehe S. Sešlar
  20. 83' M. Nukić A. Krefl
  21. 83' 4-4 N. Motika
  22. 87' 4-5 M. Nukić
  23. 88' G. Pečnik A. Bilyi
  24. 88' Ž. Baskera M. Brest
  25. 90'+1 R. Schaubach
  26. 90'+4 D. Sualehe
  27. FT4-5

Đội hình

NK Aluminij Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Pevnik
  1. 33T. Banić
  2. 4T. Martić
  3. 32R. Schaubach
  4. 37L. Koblar
  5. 21G. Jovan
  6. 99A. Bilyi ▼ 88'
  7. 14T. Jagić
  8. 23S. Jovanović ▼ 79'
  9. 19G. Gorenak ▼ 64'
  10. 34M. Brest ▼ 88'
  11. 9D. Skiba ▼ 64'

Dự bị 8

  1. 10M. Brkljača ▲ 64'
  2. 45B. Susso ▲ 64'
  3. 22J. Katuša ▲ 79'
  4. 2G. Pečnik ▲ 88'
  5. 77Ž. Baskera ▲ 88'
  6. 1S. Pridgar
  7. 3A. Zeljković
  8. 17F. Kosi
NK Olimpija Ljubljana Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: João Henriques
  1. 69M. Vidovšek
  2. 6M. Karamatić ▼ 46'
  3. 16A. Muhamedbegović
  4. 14M. Ratnik
  5. 2Jorge Silva
  6. 33N. Gavrić ▼ 79'
  7. 19S. Sešlar ▼ 83'
  8. 21I. Posavec ▼ 79'
  9. 43A. Krefl ▼ 83'
  10. 99Rui Pedro
  11. 37Pedro Lucas

Dự bị 12

  1. 11S. Fadida ▲ 46'
  2. 10T. Elšnik ▲ 79'
  3. 20N. Motika ▲ 79'
  4. 3David Sualehe ▲ 83'
  5. 9M. Nukić ▲ 83'
  6. 8J. Lasickas
  7. 15M. Ristić
  8. 17A. Bristrić
  9. 22D. Pintol
  10. 27P. Estrada
  11. 31Ž. Mauricio
  12. 77A. Jakupović

Thống kê

022
940
8Dứt điểm11
6Trúng đích7
2Chệch đích2
2Phạt góc9
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu62
48Ghi được112
86Thủng lưới81
1.04Bàn thắng mỗi trận1.81
9Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn35
19Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu