NK Olimpija Ljubljana
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Aluminij

NK Olimpija Ljubljana vs NK Aluminij

Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 2-1 NK Aluminij tại 1. SNL, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 8, hòa 2, NK Aluminij thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
WLLDW NK Aluminij
  1. 40' M. Brest
  2. HT0-0
  3. 46' A. Blanco K. Ofori
  4. 60' N. Motika M. Brest
  5. 62' A. Blanco · J. Celhaka 1-0
  6. 63' R. Maher M. Vrbanec
  7. 63' J. Pejic A. Bloudek
  8. 66' I. Svrznjak
  9. 66' A. Mrezar
  10. 68' A. Marin11m 2-0
  11. 69' Pedro Lucas A. Marin
  12. 71' F. Kosi G. Pecnik
  13. 71' M. Simonic T. Jagic
  14. 73' 2-1 J. Pejic
  15. 74' J. Kurtic A. Doffo
  16. 74' B. Lourenco
  17. 82' A. Zeljkovic A. Feratovic
  18. 90'+2 J. Kurtic
  19. 90'+5 Diga
  20. FT2-1

Đội hình

NK Olimpija Ljubljana
  1. 26M. Vidovsek
  2. 3J. Urbancic
  3. 9D. Kojic
  4. 15M. Ristic
  5. 17A. Muhamedbegovic
  6. 18M. Brest ▼ 60'
  7. 21J. Celhaka
  8. 28Diga
  9. 34A. Doffo ▼ 74'
  10. 97K. Ofori ▼ 46'
  11. 99A. Marin ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 31T. Vasic
  2. 52M. Dajcar
  3. 11A. Blanco ▲ 46'
  4. 14J. Kurtic ▲ 74'
  5. 20N. Motika ▲ 60'
  6. 8B. Lourenco ▲ 74'
  7. 27F. Ananou
  8. 45M. Acimovic
  9. 55M. Henjak
  10. 37Pedro Lucas ▲ 69'
  11. 53M. Pantic
  12. 30J. Gorenc
NK Aluminij HLV: Jure Arsic
  1. 1A. Mrezar
  2. 2G. Pecnik ▼ 71'
  3. 4R. Schaubach
  4. 41S. Evangelou
  5. 42V. Koderman
  6. 5A. Feratovic ▼ 82'
  7. 7E. Taylor
  8. 13M. Vrbanec ▼ 63'
  9. 14T. Jagic ▼ 71'
  10. 20I. Svrznjak
  11. 9A. Bloudek ▼ 63'

Dự bị 10

  1. 97F. Raduha
  2. 3A. Zeljkovic ▲ 82'
  3. 6O. Kocar
  4. 8R. Maher ▲ 63'
  5. 17F. Kosi ▲ 71'
  6. 66M. Simonic ▲ 71'
  7. 44B. Petrisko
  8. 99A. Stamenkovic
  9. 77J. Pejic ▲ 63'
  10. 88U. Korun

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu39
62Ghi được47
56Thủng lưới67
1.44Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu