NK Olimpija Ljubljana
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Aluminij

NK Olimpija Ljubljana vs NK Aluminij

Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 0-0 NK Aluminij tại 1. SNL, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 8, hòa 2, NK Aluminij thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
WLLDW NK Aluminij
  1. 37' Tin Martić
  2. 44' Agustín Doffo
  3. HT0-0
  4. 53' S. Fadida T. Elšnik
  5. 64' N. Motika R. Florucz
  6. 64' R. Boultam M. Brest
  7. 70' M. Šubarić L. Koblar
  8. 70' L. Maružin Ž. Baskera
  9. 72' M. Nukić A. Bristrić
  10. 72' P. Agba A. Doffo
  11. 78' Ahmet Muhamedbegović
  12. 78' J. Katuša F. Kosi
  13. 78' A. Bilyi S. Jovanović
  14. 85' R. Schaubach G. Pečnik
  15. FT0-0

Đội hình

NK Olimpija Ljubljana Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Z. Željkovič
  1. 22D. Pintol
  2. 8J. Lasickas
  3. 14M. Ratnik
  4. 16A. Muhamedbegović
  5. 2Jorge Silva
  6. 10T. Elšnik ▼ 53'
  7. 34A. Doffo ▼ 72'
  8. 18M. Brest ▼ 64'
  9. 17A. Bristrić ▼ 72'
  10. 99Rui Pedro
  11. 30R. Florucz ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 11S. Fadida ▲ 53'
  2. 20N. Motika ▲ 64'
  3. 24R. Boultam ▲ 64'
  4. 9M. Nukić ▲ 72'
  5. 80P. Agba ▲ 72'
  6. 6M. Karamatić
  7. 21I. Posavec
  8. 23Diogo Pinto
  9. 31Ž. Mauricio
  10. 33N. Gavrić
  11. 43A. Krefl
  12. 82R. Kasa
NK Aluminij Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Pevnik
  1. 13J. Petek
  2. 2G. Pečnik ▼ 85'
  3. 4T. Martić
  4. 3A. Zeljković
  5. 21G. Jovan
  6. 14T. Jagić
  7. 37L. Koblar ▼ 70'
  8. 77Ž. Baskera ▼ 70'
  9. 23S. Jovanović ▼ 78'
  10. 17F. Kosi ▼ 78'
  11. 45B. Susso

Dự bị 11

  1. 5M. Šubarić ▲ 70'
  2. 11L. Maružin ▲ 70'
  3. 22J. Katuša ▲ 78'
  4. 99A. Bilyi ▲ 78'
  5. 32R. Schaubach ▲ 85'
  6. 12L. Jovanović
  7. 16D. Brumec
  8. 24T. Matić
  9. 48K. Rahle
  10. 8A. Radivojević
  11. 15D. Maricevic

Thống kê

029
110
19Dứt điểm6
7Trúng đích3
5Chệch đích2
7Bị chặn1
9Phạt góc1
1Việt vị1
19Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua7

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu46
112Ghi được48
81Thủng lưới86
1.81Bàn thắng mỗi trận1.04
16Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn23
62Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu