NK Olimpija Ljubljana vs NK Aluminij
Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 5-0 NK Aluminij tại 1. SNL, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 8, hòa 2, NK Aluminij thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadion Stožice, Ljubljana
- Phong độ
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- WWLLD NK Aluminij
- 10' P. Agba
- 19' I. Durdov 1-0
- 32' T. Kljun
- HT1-0
- 46' ▲ T. Matić ▼ S. Krapukhin
- 48' L. Jovanovićphản lưới 2-0
- 52' ▲ M. Brest ▼ R. Florucz
- 55' I. Durdov 3-0
- 56' ▲ M. Brkljača ▼ G. Pečnik
- 56' ▲ F. Kosi ▼ T. Kljun
- 64' ▲ I. Posavec ▼ T. Elšnik
- 64' ▲ V. Janković ▼ David Sualehe
- 74' ▲ S. Fadida ▼ P. Agba
- 74' ▲ Pedro Lucas ▼ I. Durdov
- 75' M. Brest 4-0
- 81' Pedro Lucas 5-0
- 84' ▲ G. Gorenak ▼ B. Susso
- 84' ▲ Ž. Baskera ▼ G. Jovan
- FT5-0
Đội hình
- 69M. Vidovšek
- 2Jorge Silva
- 15M. Ristić
- 14M. Ratnik
- 3David Sualehe ▼ 64'
- 10T. Elšnik ▼ 64'
- 34A. Doffo
- 30R. Florucz ▼ 52'
- 80P. Agba ▼ 74'
- 20Nemanja Motika
- 19I. Durdov ▼ 74'
Dự bị 11
- 18M. Brest ▲ 52'
- 21I. Posavec ▲ 64'
- 26V. Janković ▲ 64'
- 11S. Fadida ▲ 74'
- 37Pedro Lucas ▲ 74'
- 6M. Karamatić
- 22D. Pintol
- 31Ž. Mauricio
- 44M. Dvoršak
- 82R. Kasa
- 46D. Kojić
- 28L. Jovanović
- 2G. Pečnik ▼ 56'
- 32R. Schaubach
- 37L. Koblar
- 21G. Jovan ▼ 84'
- 4T. Martić
- 14T. Jagić
- 45B. Susso ▼ 84'
- 23S. Jovanović
- 25T. Kljun ▼ 56'
- 9S. Krapukhin ▼ 46'
Dự bị 12
- 24T. Matić ▲ 46'
- 10M. Brkljača ▲ 56'
- 17F. Kosi ▲ 56'
- 19G. Gorenak ▲ 84'
- 77Ž. Baskera ▲ 84'
- 3A. Zeljković
- 5M. Šubarić
- 7B. Tanyi
- 11L. Maružin
- 27K. Župić
- 33D. Ṧarac
- 99A. Bilyi
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 34 | +41 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 42 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 48 | |
| 6 | 36 | 42 - 55 | -13 | 43 | |
| 7 | 36 | 52 - 60 | -8 | 43 | |
| 8 | 36 | 37 - 64 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 33 - 51 | -18 | 33 | |
| 10 | 36 | 37 - 71 | -34 | 31 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu46
112Ghi được48
81Thủng lưới86
1.81Bàn thắng mỗi trận1.04
16Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn23
62Hiệp hai19