NK Aluminij vs NK Olimpija Ljubljana
Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 1-2 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 5 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Aluminij thắng 0, hòa 2, NK Olimpija Ljubljana thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 20
- Phong độ
- WLLDW NK Aluminij
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- 18' 0-1 A. Marin · F. Ananou
- 30' V. Koderman
- 31' 0-2 N. Motika
- 37' B. Susso · E. Taylor 1-2
- 40' N. Motika
- 41' U. Korun
- HT1-2
- 53' A. Zeljkovic
- 54' F. Ananou
- 61' ▲ J. Kurtic ▼ B. Lourenco
- 61' ▲ M. Brest ▼ F. Ananou
- 63' ▲ T. Jagic ▼ O. Kocar
- 63' ▲ P. Petrisko ▼ I. Svrznjak
- 63' ▲ A. Bloudek ▼ E. Saitoski
- 65' J. Kurtic
- 69' ▲ J. Urbancic ▼ A. Blanco
- 69' ▲ D. Mitrovski ▼ K. Ofori
- 77' D. Mitrovski
- 77' ▲ R. Maher ▼ E. Taylor
- 77' ▲ F. Kosi ▼ V. Koderman
- 81' ▲ D. Kojic ▼ N. Motika
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Mrezar
- 4R. Schaubach
- 88U. Korun
- 3A. Zeljkovic
- 42V. Koderman ▼ 77'
- 20I. Svrznjak ▼ 63'
- 6O. Kocar ▼ 63'
- 7E. Taylor ▼ 77'
- 11B. Feta
- 10E. Saitoski ▼ 63'
- 45B. Susso
Dự bị 12
- 97F. Raduha
- 2G. Pecnik
- 14T. Jagic ▲ 63'
- 21L. Drevensek
- 8R. Maher ▲ 77'
- 18S. Rogina
- 90N. Koren
- 17F. Kosi ▲ 77'
- 77P. Petrisko ▲ 63'
- 9A. Bloudek ▲ 63'
- 25L. Ceh
- 44B. Petrisko
- 26M. Vidovsek
- 27F. Ananou ▼ 61'
- 30J. Gorenc
- 17A. Muhamedbegovic
- 15M. Ristic
- 11A. Blanco ▼ 69'
- 21J. Celhaka
- 8B. Lourenco ▼ 61'
- 20N. Motika ▼ 81'
- 97K. Ofori ▼ 69'
- 99A. Marin
Dự bị 12
- 31T. Vasic
- 52M. Dajcar
- 28Diga
- 4V. Jelenkovic
- 3J. Urbancic ▲ 69'
- 38D. Malov
- 7M. Zlibanovic
- 14J. Kurtic ▲ 61'
- 10D. Mitrovski ▲ 69'
- 45M. Acimovic
- 9D. Kojic ▲ 81'
- 18M. Brest ▲ 61'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
47Ghi được62
67Thủng lưới56
1.21Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai36