NK Aluminij vs NK Olimpija Ljubljana
Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 0-4 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Aluminij thắng 0, hòa 2, NK Olimpija Ljubljana thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 23
- Sân vận động
- Športni Park Aluminij, Kidričevo
- Phong độ
- WLLDW NK Aluminij
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- 15' 0-1 T. Elšnik
- 18' 0-2 R. Florucz
- 24' Mario Šubarić
- 44' 0-3 T. Elšnik
- HT0-3
- 46' ▲ B. Susso ▼ T. Kljun
- 46' ▲ V. Janković ▼ David Sualehe
- 60' ▲ Nemanja Motika ▼ R. Florucz
- 60' ▲ Pedro Lucas ▼ I. Durdov
- 60' ▲ A. Muhamedbegović ▼ M. Ratnik
- 65' 0-4 M. Brest
- 66' ▲ Ž. Baskera ▼ F. Kosi
- 66' ▲ L. Maružin ▼ T. Matić
- 72' ▲ I. Posavec ▼ T. Elšnik
- 75' ▲ M. Brkljača ▼ G. Gorenak
- 84' ▲ B. Tanyi ▼ S. Jovanović
- 90'+2 Janez Pišek
- FT0-4
Đội hình
- 28L. Jovanović
- 17F. Kosi ▼ 66'
- 4T. Martić
- 37L. Koblar
- 5M. Šubarić
- 6J. Pišek
- 19G. Gorenak ▼ 75'
- 25T. Kljun ▼ 46'
- 23S. Jovanović ▼ 84'
- 21G. Jovan
- 24T. Matić ▼ 66'
Dự bị 10
- 45B. Susso ▲ 46'
- 77Ž. Baskera ▲ 66'
- 11L. Maružin ▲ 66'
- 10M. Brkljača ▲ 75'
- 7B. Tanyi ▲ 84'
- 3A. Zeljković
- 13J. Petek
- 27K. Župić
- 99A. Bilyi
- 33D. Ṧarac
- 22D. Pintol
- 2Jorge Silva
- 14M. Ratnik ▼ 60'
- 6M. Karamatić
- 3David Sualehe ▼ 46'
- 10T. Elšnik ▼ 72'
- 80P. Agba
- 34A. Doffo
- 30R. Florucz ▼ 60'
- 19I. Durdov ▼ 60'
- 18M. Brest
Dự bị 12
- 26V. Janković ▲ 46'
- 20Nemanja Motika ▲ 60'
- 37Pedro Lucas ▲ 60'
- 16A. Muhamedbegović ▲ 60'
- 21I. Posavec ▲ 72'
- 31Ž. Mauricio
- 36G. Fink
- 77A. Jakupović
- 8J. Lasickas
- 24R. Boultam
- 11S. Fadida
- 82R. Kasa
Thống kê
02⚑3
⚑300
6Dứt điểm13
2Trúng đích7
3Chệch đích5
1Bị chặn1
3Phạt góc3
2Việt vị2
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 34 | +41 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 42 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 48 | |
| 6 | 36 | 42 - 55 | -13 | 43 | |
| 7 | 36 | 52 - 60 | -8 | 43 | |
| 8 | 36 | 37 - 64 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 33 - 51 | -18 | 33 | |
| 10 | 36 | 37 - 71 | -34 | 31 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu62
48Ghi được112
86Thủng lưới81
1.04Bàn thắng mỗi trận1.81
9Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn35
19Hiệp hai62