NK Aluminij
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
NK Olimpija Ljubljana

NK Aluminij vs NK Olimpija Ljubljana

Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 0-3 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Aluminij thắng 0, hòa 2, NK Olimpija Ljubljana thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 2
Phong độ
WLLDW NK Aluminij
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
  1. 4' 0-1 I. Durdov · M. Brest
  2. 8' 0-2 A. Blanco
  3. 21' W. Sule
  4. 23' 0-3 M. Brest · A. Muhamedbegovic
  5. 26' I. Svrznjak
  6. HT0-3
  7. 46' R. Schaubach D. Zajsek
  8. 46' B. Feta B. Tanyi
  9. 46' O. Kocar I. Svrznjak
  10. 46' J. Gorenc A. Muhamedbegovic
  11. 60' J. Gorenc
  12. 63' A. Tamm I. Durdov
  13. 63' D. Kojic M. Brest
  14. 63' N. Motika D. Pinto
  15. 67' A. Bloudek V. Koderman
  16. 71' F. Ananou Diga
  17. 74' N. Koren E. Saitoski
  18. 77' O. Kocar
  19. FT0-3

Đội hình

NK Aluminij HLV: Jure Arsic
  1. 1L. Jovanovic
  2. 3A. Zeljkovic
  3. 5A. Feratovic
  4. 33D. Zajsek ▼ 46'
  5. 17F. Kosi
  6. 42V. Koderman ▼ 67'
  7. 14T. Jagic
  8. 20I. Svrznjak ▼ 46'
  9. 19W. Sule
  10. 10E. Saitoski ▼ 74'
  11. 7B. Tanyi ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 13J. Petek
  2. 35L. Hunjet
  3. 4R. Schaubach ▲ 46'
  4. 21B. Feta ▲ 46'
  5. 6O. Kocar ▲ 46'
  6. 66M. Simonic
  7. 18S. Rogina
  8. 8R. Maher
  9. 16T. Kolednik
  10. 99A. Stamenkovic
  11. 90N. Koren ▲ 74'
  12. 9A. Bloudek ▲ 67'
NK Olimpija Ljubljana
  1. 52M. Dajcar
  2. 28Diga ▼ 71'
  3. 4V. Jelenkovic
  4. 17A. Muhamedbegovic ▼ 46'
  5. 11A. Blanco
  6. 16J. Celhaka
  7. 88Thalisson
  8. 23D. Pinto ▼ 63'
  9. 45M. Acimovic
  10. 19I. Durdov ▼ 63'
  11. 18M. Brest ▼ 63'

Dự bị 11

  1. 36G. Fink
  2. 31T. Vasic
  3. 27F. Ananou ▲ 71'
  4. 30J. Gorenc ▲ 46'
  5. 98M. Henjak
  6. 44M. Dvorsak
  7. 34A. Doffo
  8. 81Z. Pecjak
  9. 24A. Tamm ▲ 63'
  10. 9D. Kojic ▲ 63'
  11. 22N. Motika ▲ 63'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu43
47Ghi được62
67Thủng lưới56
1.21Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu