NK Olimpija Ljubljana
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Aluminij

NK Olimpija Ljubljana vs NK Aluminij

Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 1-1 NK Aluminij tại 1. SNL, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 8, hòa 2, NK Aluminij thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
WLLDW NK Aluminij
  1. 9' I. Durdov 1-0
  2. 21' W. Sule
  3. 42' 1-1 B. Feta · T. Jagic
  4. HT1-1
  5. 46' M. Simonic I. Svrznjak
  6. 46' F. Kosi E. Saitoski
  7. 51' J. Celhaka
  8. 56' J. Urbancic
  9. 56' A. Doffo D. Pinto
  10. 56' A. Blanco D. Mitrovski
  11. 58' M. Brest D. Kojic
  12. 65' A. Bloudek V. Koderman
  13. 68' M. Simonic
  14. 71' Pedro Lucas I. Durdov
  15. 74' M. Brest
  16. 74' S. Rogina P. Petrisko
  17. 78' R. Schaubach
  18. 80' O. Kocar W. Sule
  19. 89' J. Kurtic A. Marin
  20. 90'+5 F. Kosi
  21. FT1-1

Đội hình

NK Olimpija Ljubljana
  1. 52M. Dajcar
  2. 28Diga
  3. 30J. Gorenc
  4. 17A. Muhamedbegovic
  5. 3J. Urbancic
  6. 21J. Celhaka
  7. 99A. Marin ▼ 89'
  8. 23D. Pinto ▼ 56'
  9. 9D. Kojic ▼ 58'
  10. 10D. Mitrovski ▼ 56'
  11. 19I. Durdov ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 36G. Fink
  2. 31T. Vasic
  3. 27F. Ananou
  4. 55M. Henjak
  5. 14J. Kurtic ▲ 89'
  6. 88Thalisson
  7. 34A. Doffo ▲ 56'
  8. 18M. Brest ▲ 58'
  9. 45M. Acimovic
  10. 11A. Blanco ▲ 56'
  11. 37Pedro Lucas ▲ 71'
  12. 24A. Tamm
NK Aluminij HLV: Jure Arsic
  1. 22M. Rozman
  2. 3A. Zeljkovic
  3. 4R. Schaubach
  4. 5A. Feratovic
  5. 20I. Svrznjak ▼ 46'
  6. 42V. Koderman ▼ 65'
  7. 14T. Jagic
  8. 77P. Petrisko ▼ 74'
  9. 19W. Sule ▼ 80'
  10. 10E. Saitoski ▼ 46'
  11. 11B. Feta

Dự bị 12

  1. 1A. Mrezar
  2. 26J. Lampret
  3. 66M. Simonic ▲ 46'
  4. 9A. Bloudek ▲ 65'
  5. 33D. Zajsek
  6. 17F. Kosi ▲ 46'
  7. 44B. Petrisko
  8. 18S. Rogina ▲ 74'
  9. 6O. Kocar ▲ 80'
  10. 90N. Koren
  11. 8L. Bozickovic
  12. 99A. Stamenkovic

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu39
62Ghi được47
56Thủng lưới67
1.44Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu