Mura
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Olimpija Ljubljana

Mura vs NK Olimpija Ljubljana

Tỷ số chung cuộc: Mura 1-0 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 1, hòa 3, NK Olimpija Ljubljana thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 2
Sân vận động
Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
Phong độ
WLLDL Mura
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
  1. 12' R. Caks · A. Korosec 1-0
  2. 43' B. Proleta
  3. 43' A. Bristric
  4. HT1-0
  5. 46' Diga K. Bendra
  6. 55' A. Zalaznik
  7. 60' M. Brest D. Mitrovski
  8. 62' M. Ascic R. Caks
  9. 62' A. Kozar S. Butic
  10. 69' B. Lourenco L. Perea
  11. 69' F. Rose A. Bristric
  12. 77' K. Kurtovic N. Kasalo
  13. 78' M. Brest
  14. 82' M. Cuni
  15. 84' D. Kobouri
  16. 86' A. Kozar
  17. 86' A. Zeljkovic Z. Petrovic
  18. 89' I. Kukavica D. Kojic
  19. FT1-0

Đội hình

Mura Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Mitja Morec
  1. 33Z. Fermisek
  2. 5I. Jelic
  3. 17K. Trdin
  4. 26B. Proleta
  5. 10N. Kouter
  6. 18A. Zalaznik
  7. 27S. Butic ▼ 62'
  8. 99R. Caks ▼ 62'
  9. 7N. Kasalo ▼ 77'
  10. 21Z. Petrovic ▼ 86'
  11. 88A. Korosec

Dự bị 11

  1. 81N. Antonic
  2. 2F. Sana
  3. 3A. Zeljkovic ▲ 86'
  4. 8L. Bobicanec
  5. 29M. Ascic ▲ 62'
  6. 47A. Kozar ▲ 62'
  7. 20S. Seckar
  8. 23J. Kovacic
  9. L. Kitin
  10. 30K. Kurtovic ▲ 77'
  11. 51P. Pfeifer
NK Olimpija Ljubljana Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Miso Brecko
  1. 26M. Vidovsek
  2. 14K. Bendra ▼ 46'
  3. 23D. Kobouri
  4. 3J. Urbancic
  5. 10D. Mitrovski ▼ 60'
  6. 6L. Perea ▼ 69'
  7. 34A. Doffo
  8. 9D. Kojic ▼ 89'
  9. 97A. Bristric ▼ 69'
  10. 15M. Ristic
  11. 17M. Cuni

Dự bị 11

  1. 22D. Pintol
  2. 52M. Dajcar
  3. 55M. Henjak
  4. 28Diga ▲ 46'
  5. 56I. Kukavica ▲ 89'
  6. 8B. Lourenco ▲ 69'
  7. 54J. Jurgec
  8. 7T. Goga
  9. 18M. Brest ▲ 60'
  10. 11F. Rose ▲ 69'
  11. 30J. Gorenc

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Maribor
9 17 - 6 +11 19
2
NK Bravo
9 10 - 9 +1 15
3
FC Koper
9 9 - 8 +1 15
4
NK Olimpija Ljubljana
9 9 - 6 +3 14
5
Nafta
9 17 - 14 +3 13
6
NK Aluminij
9 14 - 9 +5 12
7
NK Celje
8 11 - 11 0 11
8
NK Brinje Grosuplje
9 12 - 17 -5 8
9
Mura
9 10 - 21 -11 8
10
NK Radomlje
8 8 - 16 -8 5
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
11Ghi được10
25Thủng lưới10
1.1Bàn thắng mỗi trận0.91
1Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu