NK Olimpija Ljubljana vs Mura
Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 4-0 Mura tại 1. SNL, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 6, hòa 3, Mura thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Stožice, Ljubljana
- Phong độ
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- WLLDL Mura
- 31' Raul Florucz
- 44' Almin Kurtović
- HT0-0
- 49' Amadej Maroša
- 52' R. Florucz 1-0
- 62' ▲ S. Spiridonović ▼ A. Maroša
- 62' ▲ M. Strajnar ▼ T. Ščernjavič
- 65' ▲ D. Kojić ▼ M. Brest
- 65' ▲ Diogo Pinto ▼ Thalisson
- 69' Leard Sadriu
- 74' ▲ N. Jovićević ▼ A. Kurtovič
- 76' ▲ J. Lasickas ▼ David Sualehe
- 76' ▲ I. Durdov ▼ Pedro Lucas
- 79' Diogo Pinto 2-0
- 83' Diogo Pinto 3-0
- 85' ▲ R. Boultam ▼ R. Florucz
- 85' ▲ G. Kurež ▼ D. Vizinger
- 85' ▲ L. Turudija ▼ S. Nuhanović
- 87' D. Kojić 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 69M. Vidovšek
- 2Jorge Silva
- 14M. Ratnik
- 15M. Ristić
- 3David Sualehe ▼ 76'
- 30R. Florucz ▼ 85'
- 34A. Doffo
- 88Thalisson ▼ 65'
- 6P. Agba
- 37Pedro Lucas ▼ 76'
- 18M. Brest ▼ 65'
Dự bị 12
- 9D. Kojić ▲ 65'
- 23Diogo Pinto ▲ 65'
- 8J. Lasickas ▲ 76'
- 19I. Durdov ▲ 76'
- 24R. Boultam ▲ 85'
- 17A. Muhamedbegović
- 22D. Pintol
- 28B. Caciel
- 36G. Lubej Fink
- 82Ž. Pečjak
- 33J. Govea
- 21Manuel Pedreño
- 13F. Raduha
- 26B. Proleta
- 4K. Cipot
- 5L. Sadriu
- 3K. Pučko
- 8S. Nuhanović ▼ 85'
- 9M. Maruško
- 29D. Vizinger ▼ 85'
- 30A. Kurtovič ▼ 74'
- 21T. Ščernjavič ▼ 62'
- 17A. Maroša ▼ 62'
Dự bị 12
- 10S. Spiridonović ▲ 62'
- 32M. Strajnar ▲ 62'
- 22N. Jovićević ▲ 74'
- 70G. Kurež ▲ 85'
- 77L. Turudija ▲ 85'
- 28V. Šumenjak
- 7S. Juncaj
- 23V. Zogos
- 25A. Zulić
- 27N. Koren
- 12H. Olson
- 34A. Jelovica
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu48
123Ghi được65
44Thủng lưới66
1.89Bàn thắng mỗi trận1.35
38Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn22
67Hiệp hai31