NK Olimpija Ljubljana
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mura

NK Olimpija Ljubljana vs Mura

Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 0-0 Mura tại 1. SNL, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 6, hòa 3, Mura thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 34
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
WLLDL Mura
  1. 4' Ivan Šarić
  2. 23' Marko Ristić
  3. 31' A. Muhamedbegović M. Ristić
  4. HT0-0
  5. 55' Nemanja Motika A. Doffo
  6. 55' Diogo Pinto M. Brest
  7. 63' A. Bristrić I. Durdov
  8. 63' Pedro Lucas T. Elšnik
  9. 68' Ž. Kous Ž. Trontelj
  10. 68' R. Čakš A. Maroša
  11. 76' F. Tripi A. Antolin
  12. 90'+3 Klemen Mihelak
  13. FT0-0

Đội hình

NK Olimpija Ljubljana Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Z. Željkovič
  1. 69M. Vidovšek
  2. 2Jorge Silva
  3. 15M. Ristić ▼ 31'
  4. 14M. Ratnik
  5. 3David Sualehe
  6. 34A. Doffo ▼ 55'
  7. 80P. Agba
  8. 10T. Elšnik ▼ 63'
  9. 30R. Florucz
  10. 19I. Durdov ▼ 63'
  11. 18M. Brest ▼ 55'

Dự bị 12

  1. 16A. Muhamedbegović ▲ 31'
  2. 20Nemanja Motika ▲ 55'
  3. 23Diogo Pinto ▲ 55'
  4. 17A. Bristrić ▲ 63'
  5. 37Pedro Lucas ▲ 63'
  6. 6M. Karamatić
  7. 11S. Fadida
  8. 22D. Pintol
  9. 26V. Janković
  10. 31Ž. Mauricio
  11. 77A. Jakupović
  12. 82R. Kasa
Mura Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Žlogar
  1. 1K. Mihelak
  2. 32Ž. Trontelj ▼ 68'
  3. 2K. Cipot
  4. 5L. Sadriu
  5. 3K. Pučko
  6. 26B. Proleta
  7. 6A. Antolin ▼ 76'
  8. 30A. Kurtovič
  9. 88S. Nuhanović
  10. 17A. Maroša ▼ 68'
  11. 10I. Šarić

Dự bị 12

  1. 11Ž. Kous ▲ 68'
  2. 99R. Čakš ▲ 68'
  3. 16F. Tripi ▲ 76'
  4. 8B. Cottrell
  5. 20N. Kasalo
  6. 22N. Jovićević
  7. 89A. Kyziridis
  8. 9M. Maruško
  9. 13F. Raduha
  10. 19J. Lamy
  11. 21T. Ščernjavič
  12. 77L. Turudija

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu59
112Ghi được75
81Thủng lưới88
1.81Bàn thắng mỗi trận1.27
16Giữ sạch lưới16
35Trên 2.5 bàn31
62Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu