NK Olimpija Ljubljana
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mura

NK Olimpija Ljubljana vs Mura

Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 1-0 Mura tại 1. SNL, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 6, hòa 3, Mura thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
WLLDL Mura
  1. 45' V. Jelenkovic
  2. HT0-0
  3. 46' J. Domjan L. Turudija
  4. 46' F. Sana
  5. 68' A. Marin D. Mitrovski
  6. 68' I. Durdov A. Tamm
  7. 68' N. Ajhmajer A. Marosa
  8. 73' A. Marin 1-0
  9. 80' M. A. Intihar D. Vizinger
  10. 85' M. Brest D. Kojic
  11. 90'+2 Thalisson A. Doffo
  12. FT1-0

Đội hình

NK Olimpija Ljubljana
  1. 52M. Dajcar
  2. 28Diga
  3. 4V. Jelenkovic
  4. 17A. Muhamedbegovic
  5. 11A. Blanco
  6. 34A. Doffo ▼ 90'
  7. 6P. Agba
  8. 23D. Pinto
  9. 9D. Kojic ▼ 85'
  10. 10D. Mitrovski ▼ 68'
  11. 24A. Tamm ▼ 68'

Dự bị 12

  1. T. Vasic
  2. 36G. Fink
  3. 3J. Urbancic
  4. 18M. Brest ▲ 85'
  5. 19I. Durdov ▲ 68'
  6. 27F. Ananou
  7. 30J. Gorenc
  8. 44M. Dvorsak
  9. 45M. Acimovic
  10. 81Z. Pecjak
  11. 88Thalisson ▲ 90'
  12. 99A. Marin ▲ 68'
Mura HLV: Darjan Slavic
  1. 43A. Strajnar
  2. 2F. Sana
  3. 26B. Proleta
  4. 19R. Hofer
  5. 21Z. Petrovic
  6. 10N. Kouter
  7. 30A. Kurtovic
  8. 77L. Turudija ▼ 46'
  9. 29D. Vizinger ▼ 80'
  10. 17A. Marosa ▼ 68'
  11. 44T. Glavan

Dự bị 9

  1. 1N. Dermastija
  2. 13F. Raduha
  3. 20S. Seckar
  4. 27M. Kolbl
  5. 75M. A. Intihar ▲ 80'
  6. 22N. Ajhmajer ▲ 68'
  7. 25J. Domjan ▲ 46'
  8. 5B. Kovac
  9. 98J. Kovacic

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
62Ghi được46
56Thủng lưới76
1.44Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu