Mura vs NK Olimpija Ljubljana
Tỷ số chung cuộc: Mura 1-1 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 1, hòa 3, NK Olimpija Ljubljana thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 34
- Sân vận động
- Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
- Phong độ
- WLLDL Mura
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- 14' 0-1 A. Tamm
- 17' K. Cipot
- 18' D. Vizinger 1-1
- 31' ▲ E. Julardžija ▼ B. Proleta
- 35' K. Cipot
- 35' K. Cipot
- 35' D. Vizinger
- 37' ▲ Ž. Laci ▼ J. Domjan
- HT1-1
- 55' F. Sana
- 61' L. Sadriu
- 68' ▲ D. Kojić ▼ R. Florucz
- 68' ▲ Thalisson ▼ Diogo Pinto
- 74' Thalisson
- 74' ▲ J. Lasickas ▼ J. Govea
- 75' ▲ J. Pišek ▼ A. Antolin
- 75' ▲ A. Maroša ▼ E. Julardžija
- 75' ▲ N. Jovićević ▼ D. Vizinger
- 77' A. Kurtovic
- 85' ▲ Álex Blanco ▼ M. Brest
- 90' A. Marosa
- 90' A. Doffo
- 90'+2 F. Sana
- 90'+2 F. Sana
- FT1-1
Đội hình
- 43A. Strajnar
- 5L. Sadriu
- 26B. Proleta ▼ 31'
- 21Ž. Petrovič
- 77M. Vrbanec
- 30A. Kurtovič
- 6A. Antolin ▼ 75'
- 2F. Sana
- 25J. Domjan ▼ 37'
- 29D. Vizinger ▼ 75'
- 4K. Cipot
Dự bị 10
- 10E. Julardžija ▲ 31'
- 15Ž. Laci ▲ 37'
- 7J. Pišek ▲ 75'
- 17A. Maroša ▲ 75'
- 18N. Jovićević ▲ 75'
- 8F. Mlinar
- 9R. Murić
- 28V. Šumenjak
- 33A. Kumer
- 71M. Mustapić
- 69M. Vidovšek
- 2Jorge Silva
- 17A. Muhamedbegović
- 33J. Govea ▼ 74'
- 21Manuel Pedreño
- 34A. Doffo
- 23Diogo Pinto ▼ 68'
- 6P. Agba
- 27A. Tamm
- 10R. Florucz ▼ 68'
- 18M. Brest ▼ 85'
Dự bị 12
- 9D. Kojić ▲ 68'
- 88Thalisson ▲ 68'
- 8J. Lasickas ▲ 74'
- 11Álex Blanco ▲ 85'
- 14M. Ratnik
- 19I. Durdov
- 22D. Pintol
- 24R. Boultam
- 36G. Lubej Fink
- 44M. Dvoršak
- 45M. Aćimović
- 99A. Marin
Thống kê
28
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu65
65Ghi được123
66Thủng lưới44
1.35Bàn thắng mỗi trận1.89
17Giữ sạch lưới38
22Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai67