NK Olimpija Ljubljana
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mura

NK Olimpija Ljubljana vs Mura

Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 1-0 Mura tại 1. SNL, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 6, hòa 3, Mura thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
WLLDL Mura
  1. 11' Pedro Lucas 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' A. Marin K. Ofori
  4. 63' M. Brest D. Kojic
  5. 70' K. Kurtovic H. Ljukovac
  6. 70' E. Krupic L. Turudija
  7. 75' J. Kurtic B. Lourenco
  8. 76' N. Motika D. Mitrovski
  9. 77' J. Domjan N. Kasalo
  10. 84' V. Kulenovic N. Ajhmajer
  11. 85' A. Doffo
  12. 85' A. Blanco Pedro Lucas
  13. 87' A. Doffo
  14. 90'+3 F. Sana
  15. FT1-0

Đội hình

NK Olimpija Ljubljana
  1. 26M. Vidovsek
  2. 28Diga
  3. 4V. Jelenkovic
  4. 17A. Muhamedbegovic
  5. 3J. Urbancic
  6. 8B. Lourenco ▼ 75'
  7. 34A. Doffo
  8. 10D. Mitrovski ▼ 76'
  9. 9D. Kojic ▼ 63'
  10. 97K. Ofori ▼ 63'
  11. 37Pedro Lucas ▼ 85'

Dự bị 12

  1. 31T. Vasic
  2. 52M. Dajcar
  3. 11A. Blanco ▲ 85'
  4. 14J. Kurtic ▲ 75'
  5. 15M. Ristic
  6. 18M. Brest ▲ 63'
  7. 20N. Motika ▲ 76'
  8. 27F. Ananou
  9. 30J. Gorenc
  10. 45M. Acimovic
  11. 38D. Malov
  12. 99A. Marin ▲ 63'
Mura HLV: Darjan Slavic
  1. 1N. Dermastija
  2. 2F. Sana
  3. 26B. Proleta
  4. 4Z. Flis
  5. 22N. Ajhmajer ▼ 84'
  6. 88A. Korosec
  7. 10N. Kouter
  8. 16L. Turudija ▼ 70'
  9. 19H. Ljukovac ▼ 70'
  10. 7N. Kasalo ▼ 77'
  11. 87I. Jelic

Dự bị 10

  1. 33Z. Fermisek
  2. 81N. Antonic
  3. 9V. Kulenovic ▲ 84'
  4. 14E. Krupic ▲ 70'
  5. 6K. Trdin
  6. 21Z. Petrovic
  7. 23J. Kovacic
  8. 25J. Domjan ▲ 77'
  9. 30K. Kurtovic ▲ 70'
  10. 27M. Kolbl

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
62Ghi được46
56Thủng lưới76
1.44Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu