Mura
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
NK Olimpija Ljubljana

Mura vs NK Olimpija Ljubljana

Tỷ số chung cuộc: Mura 0-2 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 1, hòa 3, NK Olimpija Ljubljana thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 10
Sân vận động
Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
Phong độ
WLLDL Mura
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
  1. 14' J. Urbancic
  2. 23' 0-1 I. Durdov · J. Urbancic
  3. 25' 0-2 D. Kojic · A. Blanco
  4. 31' R. Hofer
  5. HT0-2
  6. 46' B. Proleta
  7. 46' L. Turudija A. Antolin
  8. 46' F. Ananou Diga
  9. 46' M. Brest D. Kojic
  10. 61' N. Kasalo R. Muric
  11. 61' Z. Petrovic R. Hofer
  12. 61' D. Pinto A. Blanco
  13. 61' Pedro Lucas I. Durdov
  14. 72' R. Pasevich A. Korosec
  15. 72' A. Tamm A. Marin
  16. 75' Pedro Lucas
  17. 81' M. Dajcar
  18. 85' J. Domjan N. Kouter
  19. 86' V. Jelenkovic
  20. 90' M. Brest
  21. 90'+1 L. Bobicanec
  22. 90'+1 Z. Flis
  23. 90'+4 J. Celhaka
  24. FT0-2

Đội hình

Mura HLV: Darjan Slavic
  1. 1N. Dermastija
  2. 22N. Ajhmajer
  3. 26B. Proleta
  4. 4Z. Flis
  5. 44R. Hofer ▼ 61'
  6. 88A. Korosec ▼ 72'
  7. 10N. Kouter ▼ 85'
  8. 6A. Antolin ▼ 46'
  9. 8L. Bobicanec
  10. 9R. Muric ▼ 61'
  11. 29D. Vizinger

Dự bị 12

  1. 13F. Raduha
  2. 81N. Antonic
  3. 5B. Kovac
  4. 7N. Kasalo ▲ 61'
  5. 14E. Krupic
  6. 16L. Turudija ▲ 46'
  7. 20S. Seckar
  8. 21Z. Petrovic ▲ 61'
  9. 25J. Domjan ▲ 85'
  10. 30K. Kurtovic
  11. 87M. Mrvaljevic
  12. 97R. Pasevich ▲ 72'
NK Olimpija Ljubljana
  1. 52M. Dajcar
  2. 28Diga ▼ 46'
  3. 30J. Gorenc
  4. 4V. Jelenkovic
  5. 3J. Urbancic
  6. 11A. Blanco ▼ 61'
  7. 21J. Celhaka
  8. 34A. Doffo
  9. 99A. Marin ▼ 72'
  10. 19I. Durdov ▼ 61'
  11. 9D. Kojic ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 36G. Fink
  2. 31T. Vasic
  3. 27F. Ananou ▲ 46'
  4. 55M. Henjak
  5. 147J. Kurtic
  6. 88Thalisson
  7. 23D. Pinto ▲ 61'
  8. 18M. Brest ▲ 46'
  9. 45M. Acimovic
  10. 10D. Mitrovski
  11. 37Pedro Lucas ▲ 61'
  12. 24A. Tamm ▲ 72'

Thống kê

04
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
46Ghi được62
76Thủng lưới56
1.12Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu