NK Olimpija Ljubljana
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mura

NK Olimpija Ljubljana vs Mura

Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 2-1 Mura tại 1. SNL, 12 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 6, hòa 3, Mura thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
WLLDL Mura
  1. 35' A. Marin 1-0
  2. 44' Massimo Decoene
  3. HT1-0
  4. 46' A. Doffo A. Muhamedbegović
  5. 46' A. Antolin J. Domjan
  6. 46' R. Čakš A. Maroša
  7. 49' Leard Sadriu
  8. 58' J. Lasickas J. Govea
  9. 68' R. Florucz Thalisson
  10. 70' F. Mlinar K. Pučko
  11. 70' R. Murić M. Decoene
  12. 74' Kai Cipot
  13. 76' 1-1 M. Vrbanec
  14. 78' R. Boultam I. Durdov
  15. 78' A. Tamm A. Marin
  16. 78' E. Julardžija D. Vizinger
  17. 83' Florijan Raduha
  18. 85' Kai Cipot
  19. 85' Kai Cipot
  20. 89' A. Tamm 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

NK Olimpija Ljubljana Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Víctor Sánchez
  1. 69M. Vidovšek
  2. 14M. Ratnik
  3. 15M. Ristić
  4. 17A. Muhamedbegović ▼ 46'
  5. 2Jorge Silva
  6. 88Thalisson ▼ 68'
  7. 6P. Agba
  8. 33J. Govea ▼ 58'
  9. 23Diogo Pinto
  10. 19I. Durdov ▼ 78'
  11. 99A. Marin ▼ 78'

Dự bị 10

  1. 34A. Doffo ▲ 46'
  2. 8J. Lasickas ▲ 58'
  3. 10R. Florucz ▲ 68'
  4. 24R. Boultam ▲ 78'
  5. 27A. Tamm ▲ 78'
  6. 9D. Kojić
  7. 18M. Brest
  8. 22D. Pintol
  9. 36G. Lubej Fink
  10. 45M. Aćimović
Mura Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Kek
  1. 13F. Raduha
  2. 26B. Proleta
  3. 5L. Sadriu
  4. 4K. Cipot
  5. 3K. Pučko ▼ 70'
  6. 93M. Decoene ▼ 70'
  7. 25J. Domjan ▼ 46'
  8. 77M. Vrbanec
  9. 30A. Kurtovič
  10. 29D. Vizinger ▼ 78'
  11. 17A. Maroša ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 6A. Antolin ▲ 46'
  2. 99R. Čakš ▲ 46'
  3. 8F. Mlinar ▲ 70'
  4. 9R. Murić ▲ 70'
  5. 10E. Julardžija ▲ 78'
  6. 2F. Sana
  7. 7J. Pišek
  8. 21Ž. Petrovič
  9. 18N. Jovićević
  10. 33A. Kumer
  11. 71M. Mustapić
  12. 22L. Jurak

Thống kê

00
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu48
123Ghi được65
44Thủng lưới66
1.89Bàn thắng mỗi trận1.35
38Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn22
67Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu