Mura vs NK Olimpija Ljubljana
Tỷ số chung cuộc: Mura 0-1 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 1, hòa 3, NK Olimpija Ljubljana thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 16
- Sân vận động
- Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
- Phong độ
- WLLDL Mura
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- 12' Sandi Nuhanović
- 27' ▲ Thalisson ▼ Álex Blanco
- 38' David Sualehe
- 41' Matic Vrbanec
- HT0-0
- 61' ▲ A. Maroša ▼ S. Juncaj
- 61' ▲ E. Julardžija ▼ A. Antolin
- 67' 0-1 M. Brest
- 73' ▲ B. Proleta ▼ M. Miloš
- 73' ▲ A. Kumer ▼ S. Nuhanović
- 76' ▲ D. Kojić ▼ M. Brest
- 76' ▲ A. Marin ▼ R. Florucz
- 84' Kai Cipot
- 87' ▲ N. Koren ▼ K. Cipot
- 88' Leard Sadriu
- 90'+5 Alin Kumer
- FT0-1
Đội hình
- 13F. Raduha
- 11M. Miloš ▼ 73'
- 4K. Cipot ▼ 87'
- 5L. Sadriu
- 3K. Pučko
- 77M. Vrbanec
- 8S. Nuhanović ▼ 73'
- 19Diogo Bezerra
- 6A. Antolin ▼ 61'
- 29D. Vizinger
- 7S. Juncaj ▼ 61'
Dự bị 12
- 17A. Maroša ▲ 61'
- 18E. Julardžija ▲ 61'
- 26B. Proleta ▲ 73'
- 33A. Kumer ▲ 73'
- 27N. Koren ▲ 87'
- 1F. Kolić
- 9M. Maruško
- 16F. Tripi
- 23V. Zogos
- 28V. Šumenjak
- 30A. Kurtovič
- 49T. Brkić
- 69M. Vidovšek
- 21Manuel Pedreño
- 14M. Ratnik
- 17A. Muhamedbegović
- 2Jorge Silva
- 34A. Doffo
- 6P. Agba
- 3David Sualehe
- 18M. Brest ▼ 76'
- 11Álex Blanco ▼ 27'
- 10R. Florucz ▼ 76'
Dự bị 12
- 88Thalisson ▲ 27'
- 9D. Kojić ▲ 76'
- 99A. Marin ▲ 76'
- 8J. Lasickas
- 15M. Ristić
- 19I. Durdov
- 22D. Pintol
- 23Diogo Pinto
- 24R. Boultam
- 28B. Caciel
- 36G. Lubej Fink
- 45M. Aćimović
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu65
65Ghi được123
66Thủng lưới44
1.35Bàn thắng mỗi trận1.89
17Giữ sạch lưới38
22Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai67