NK Aluminij
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mura

NK Aluminij vs Mura

Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 2-1 Mura tại 1. SNL, 16 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Aluminij thắng 3, hòa 2, Mura thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 30
Phong độ
WWLLD NK Aluminij
LWLLD Mura
  1. 19' G. Agbevor
  2. 35' E. Taylor 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' N. Ajhmajer S. Komljenovic
  5. 46' F. Sana G. Agbevor
  6. 49' L. Turudija
  7. 54' R. Maher E. Taylor
  8. 61' K. Kurtovic
  9. 65' S. Evangelou
  10. 71' V. Kulenovic L. Turudija
  11. 73' U. Korun A. Feratovic
  12. 73' M. Simonic M. Vrbanec
  13. 73' J. Pejic I. Svrznjak
  14. 74' B. Feta · L. Ceh 2-0
  15. 78' A. Bloudek L. Ceh
  16. 79' J. Kovacic F. Rose
  17. 79' N. Kasalo M. Boben
  18. 90' 2-1 V. Kulenovic · N. Ajhmajer
  19. FT2-1

Đội hình

NK Aluminij HLV: Jure Arsic
  1. 22M. Rozman
  2. 4R. Schaubach
  3. 41S. Evangelou
  4. 5A. Feratovic ▼ 73'
  5. 14T. Jagic
  6. 11B. Feta
  7. 42V. Koderman
  8. 7E. Taylor ▼ 54'
  9. 13M. Vrbanec ▼ 73'
  10. 25L. Ceh ▼ 78'
  11. 20I. Svrznjak ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 1A. Mrezar
  2. 3A. Zeljkovic
  3. 88U. Korun ▲ 73'
  4. 8R. Maher ▲ 54'
  5. 6O. Kocar
  6. 66M. Simonic ▲ 73'
  7. 17F. Kosi
  8. 99A. Stamenkovic
  9. 77J. Pejic ▲ 73'
  10. 44B. Petrisko
  11. 9A. Bloudek ▲ 78'
  12. 18S. Rogina
Mura HLV: Darjan Slavic
  1. 1N. Dermastija
  2. 26B. Proleta
  3. 42M. Boben ▼ 79'
  4. 5I. Jelic
  5. 24S. Komljenovic ▼ 46'
  6. 18G. Agbevor ▼ 46'
  7. 88A. Korosec
  8. 10N. Kouter
  9. 16L. Turudija ▼ 71'
  10. 9F. Rose ▼ 79'
  11. 30K. Kurtovic

Dự bị 12

  1. 33Z. Fermisek
  2. 81N. Antonic
  3. 22N. Ajhmajer ▲ 46'
  4. 21Z. Petrovic
  5. 2F. Sana ▲ 46'
  6. 14E. Krupic
  7. 6A. Antolin
  8. 23J. Kovacic ▲ 79'
  9. 7N. Kasalo ▲ 79'
  10. 11V. Kulenovic ▲ 71'
  11. 19H. Ljukovac
  12. 99R. Caks

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
47Ghi được46
67Thủng lưới76
1.21Bàn thắng mỗi trận1.12
6Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu