NK Aluminij vs Mura
Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 2-0 Mura tại 1. SNL, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Aluminij thắng 3, hòa 2, Mura thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 24
- Sân vận động
- Športni Park Aluminij, Kidričevo
- Phong độ
- WWLLD NK Aluminij
- LWLLD Mura
- 8' Žan Baskera
- 12' Tilen Ščernjavič
- 32' Janez Pišek
- 35' Tin Martić
- 45'+1 Julien Lamy
- HT0-0
- 56' T. Matić 1-0
- 61' ▲ R. Čakš ▼ I. Šarić
- 62' T. Matić 2-0
- 71' ▲ G. Gorenak ▼ S. Jovanović
- 71' ▲ T. Kljun ▼ Ž. Baskera
- 71' ▲ L. Turudija ▼ A. Antolin
- 71' ▲ A. Kyziridis ▼ K. Pučko
- 78' ▲ B. Tanyi ▼ T. Matić
- 78' ▲ L. Maružin ▼ B. Susso
- 82' ▲ F. Kosi ▼ G. Jovan
- 84' ▲ N. Jovićević ▼ A. Maroša
- 90'+3 Luka Koblar
- FT2-0
Đội hình
- 28L. Jovanović
- 3A. Zeljković
- 4T. Martić
- 37L. Koblar
- 21G. Jovan ▼ 82'
- 6J. Pišek
- 10M. Brkljača
- 77Ž. Baskera ▼ 71'
- 23S. Jovanović ▼ 71'
- 45B. Susso ▼ 78'
- 24T. Matić ▼ 78'
Dự bị 10
- 19G. Gorenak ▲ 71'
- 25T. Kljun ▲ 71'
- 7B. Tanyi ▲ 78'
- 11L. Maružin ▲ 78'
- 17F. Kosi ▲ 82'
- 5M. Šubarić
- 13J. Petek
- 27K. Župić
- 33D. Ṧarac
- 99A. Bilyi
- 13F. Raduha
- 3K. Pučko ▼ 71'
- 16F. Tripi
- 5L. Sadriu
- 21T. Ščernjavič
- 30A. Kurtovič
- 88S. Nuhanović
- 19J. Lamy
- 6A. Antolin ▼ 71'
- 17A. Maroša ▼ 84'
- 10I. Šarić ▼ 61'
Dự bị 10
- 99R. Čakš ▲ 61'
- 77L. Turudija ▲ 71'
- 89A. Kyziridis ▲ 71'
- 22N. Jovićević ▲ 84'
- 1K. Mihelak
- 7E. Saitoski
- 20N. Kasalo
- 27T. Rantaša
- 28V. Šumenjak
- 44S. Lovrec
Thống kê
04⚑5
⚑920
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm13
5Trúng đích4
5Chệch đích5
5Phạt góc9
15Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 34 | +41 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 42 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 48 | |
| 6 | 36 | 42 - 55 | -13 | 43 | |
| 7 | 36 | 52 - 60 | -8 | 43 | |
| 8 | 36 | 37 - 64 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 33 - 51 | -18 | 33 | |
| 10 | 36 | 37 - 71 | -34 | 31 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu59
48Ghi được75
86Thủng lưới88
1.04Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn31
19Hiệp hai29