Mura
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Aluminij

Mura vs NK Aluminij

Tỷ số chung cuộc: Mura 3-0 NK Aluminij tại 1. SNL, 18 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 5, hòa 2, NK Aluminij thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 31
Sân vận động
Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
Trọng tài
R. Obrenović
Phong độ
LWLLD Mura
WWLLD NK Aluminij
  1. 6' T. Cipot 1-0
  2. 35' Marko Brest
  3. HT1-0
  4. 46' M. Maruško N. Lorbek
  5. 56' J. Matjašič G. Pečnik
  6. 59' M. Klepač T. Cipot
  7. 61' Klemen Šturm
  8. 64' J. Bizjak M. Brest
  9. 67' G. Balažic K. Šturm
  10. 71' R. Prša N. Marinšek
  11. 71' A. Ploj M. Musa
  12. 82' L. Bobičanec 2-0
  13. 85' A. Kozar L. Bobičanec
  14. 85' N. Mulahusejnović M. Daku
  15. 90'+4 M. Klepač 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

Mura Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Čontala
  1. 90M. Zalokar
  2. 11Ž. Kous
  3. 23K. Šturm ▼ 67'
  4. 3K. Pučko
  5. 13M. Karamarko
  6. 6A. Beganović
  7. 14N. Lorbek ▼ 46'
  8. 8L. Bobičanec ▼ 85'
  9. 10T. Horvat
  10. 17M. Daku ▼ 85'
  11. 24T. Cipot ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 9M. Maruško ▲ 46'
  2. 47M. Klepač ▲ 59'
  3. 4G. Balažic ▲ 67'
  4. 7A. Kozar ▲ 85'
  5. 19N. Mulahusejnović ▲ 85'
  6. 2K. Cipot
  7. 27Ž. Škoflek
  8. 28V. Šumenjak
  9. 33M. Lotrič
NK Aluminij
  1. 31D. Nwolokor
  2. 33M. Musa ▼ 71'
  3. 4T. Martić
  4. 55E. Azemović
  5. 22M. Brest ▼ 64'
  6. 13T. Turčin
  7. 25C. Nkama
  8. 8N. Marinšek ▼ 71'
  9. 2G. Pečnik ▼ 56'
  10. 7D. Špehar
  11. 20M. Šroler

Dự bị 9

  1. 18J. Matjašič ▲ 56'
  2. 11J. Bizjak ▲ 64'
  3. 12R. Prša ▲ 71'
  4. 21A. Ploj ▲ 71'
  5. 3M. Fogec
  6. 6K. Plantak
  7. 9H. Kadrić
  8. 15L. Petek
  9. 96L. Juric

Thống kê

016
610
8Dứt điểm8
6Trúng đích2
2Chệch đích6
6Phạt góc6
4Việt vị3
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

So sánh

60Trận đấu48
84Ghi được53
95Thủng lưới88
1.4Bàn thắng mỗi trận1.1
13Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu