Mura vs NK Aluminij
Tỷ số chung cuộc: Mura 1-0 NK Aluminij tại 1. SNL, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 5, hòa 2, NK Aluminij thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 15
- Sân vận động
- Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
- Phong độ
- LWLLD Mura
- WWLLD NK Aluminij
- 29' S. Jovanovic
- HT0-0
- 53' F. Tripi 1-0
- 59' ▲ T. Matić ▼ Ž. Baskera
- 59' ▲ J. Katuša ▼ F. Kosi
- 64' T. Matic
- 67' ▲ Ž. Kous ▼ T. Brkić
- 67' ▲ N. Jovićević ▼ B. Cottrell
- 73' Z. Trontelj
- 84' ▲ G. Gorenak ▼ T. Jagić
- 84' ▲ A. Bilyi ▼ S. Jovanović
- 90'+1 F. Tripi
- 90'+3 ▲ M. Spasojević ▼ A. Maroša
- FT1-0
Đội hình
- 1K. Mihelak
- 32Ž. Trontelj
- 16F. Tripi
- 70D. Morris
- 5L. Sadriu
- 23R. Jurišić
- 8B. Cottrell ▼ 67'
- 49T. Brkić ▼ 67'
- 9M. Maruško
- 17A. Maroša ▼ 90'
- 99D. Shabanhaxhaj
Dự bị 12
- 11Ž. Kous ▲ 67'
- 22N. Jovićević ▲ 67'
- 90M. Spasojević ▲ 90'
- 10I. Šarić
- 13F. Raduha
- 20N. Kasalo
- 21T. Ščernjavič
- 25J. Domjan
- 26B. Proleta
- 30A. Kurtovič
- 73G. Dobrovoljc
- 77L. Turudija
- 13J. Petek
- 17F. Kosi ▼ 59'
- 2G. Pečnik
- 3A. Zeljković
- 5M. Šubarić
- 4T. Martić
- 14T. Jagić ▼ 84'
- 23S. Jovanović ▼ 84'
- 77Ž. Baskera ▼ 59'
- 21G. Jovan
- 45B. Susso
Dự bị 12
- 24T. Matić ▲ 59'
- 22J. Katuša ▲ 59'
- 19G. Gorenak ▲ 84'
- 99A. Bilyi ▲ 84'
- 1S. Pridgar
- 11L. Maružin
- 16D. Brumec
- 30M. Škoflek
- 32R. Schaubach
- 48K. Rahle
- 66M. Simonič
- 28L. Jovanović
Thống kê
02⚑7
⚑620
15Dứt điểm9
5Chệch đích6
6Bị chặn3
7Phạt góc6
1Việt vị1
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 34 | +41 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 42 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 48 | |
| 6 | 36 | 42 - 55 | -13 | 43 | |
| 7 | 36 | 52 - 60 | -8 | 43 | |
| 8 | 36 | 37 - 64 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 33 - 51 | -18 | 33 | |
| 10 | 36 | 37 - 71 | -34 | 31 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu46
75Ghi được48
88Thủng lưới86
1.27Bàn thắng mỗi trận1.04
16Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai19