Mura vs NK Aluminij
Tỷ số chung cuộc: Mura 3-1 NK Aluminij tại 1. SNL, 29 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 5, hòa 2, NK Aluminij thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 33
- Sân vận động
- Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
- Phong độ
- LWLLD Mura
- WWLLD NK Aluminij
- 13' Klemen Pucko
- 15' Luka Koblar
- 17' A. Kurtovič 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Turudija ▼ A. Antolin
- 60' ▲ A. Kyziridis ▼ A. Kurtovič
- 60' ▲ G. Pečnik ▼ M. Brkljača
- 60' ▲ T. Matić ▼ S. Krapukhin
- 60' ▲ B. Susso ▼ T. Kljun
- 63' ▲ Ž. Baskera ▼ F. Kosi
- 69' ▲ N. Kasalo ▼ Ž. Trontelj
- 76' 1-1 T. Martić
- 81' Matic Maruško
- 84' A. Maroša 2-1
- 88' ▲ L. Sadriu ▼ K. Pučko
- 88' ▲ N. Jovićević ▼ R. Čakš
- 90'+2 Nikola Jovićević
- 90'+5 Sandro Jovanović
- 90'+1 Tin Martić
- 90'+3 N. Kasalo 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1K. Mihelak
- 32Ž. Trontelj ▼ 69'
- 2K. Cipot
- 26B. Proleta
- 3K. Pučko ▼ 88'
- 6A. Antolin ▼ 46'
- 9M. Maruško
- 30A. Kurtovič ▼ 60'
- 17A. Maroša
- 88S. Nuhanović
- 99R. Čakš ▼ 88'
Dự bị 10
- 77L. Turudija ▲ 46'
- 89A. Kyziridis ▲ 60'
- 20N. Kasalo ▲ 69'
- 5L. Sadriu ▲ 88'
- 22N. Jovićević ▲ 88'
- 7E. Saitoski
- 13F. Raduha
- 19J. Lamy
- 21T. Ščernjavič
- 25J. Domjan
- 28L. Jovanović
- 21G. Jovan
- 37L. Koblar
- 32R. Schaubach
- 17F. Kosi ▼ 63'
- 14T. Jagić
- 10M. Brkljača ▼ 60'
- 4T. Martić
- 23S. Jovanović
- 25T. Kljun ▼ 60'
- 9S. Krapukhin ▼ 60'
Dự bị 11
- 2G. Pečnik ▲ 60'
- 24T. Matić ▲ 60'
- 45B. Susso ▲ 60'
- 77Ž. Baskera ▲ 63'
- 3A. Zeljković
- 5M. Šubarić
- 6J. Pišek
- 7B. Tanyi
- 13J. Petek
- 19G. Gorenak
- 27K. Župić
Thống kê
03
12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 34 | +41 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 42 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 48 | |
| 6 | 36 | 42 - 55 | -13 | 43 | |
| 7 | 36 | 52 - 60 | -8 | 43 | |
| 8 | 36 | 37 - 64 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 33 - 51 | -18 | 33 | |
| 10 | 36 | 37 - 71 | -34 | 31 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu46
75Ghi được48
88Thủng lưới86
1.27Bàn thắng mỗi trận1.04
16Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai19