NK Aluminij
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Mura

NK Aluminij vs Mura

Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 2-2 Mura tại 1. SNL, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Aluminij thắng 3, hòa 2, Mura thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 12
Phong độ
WWLLD NK Aluminij
LWLLD Mura
  1. 36' N. Ajhmajer Z. Flis
  2. 45' 0-1 L. Bobicanec
  3. HT0-1
  4. 48' E. Saitoski P. Petrisko
  5. 55' F. Sana
  6. 57' E. Saitoski11m 1-1
  7. 58' I. Svrznjak S. Rogina
  8. 65' 1-2 N. Kasalo
  9. 69' L. Turudija N. Kasalo
  10. 73' A. Bloudek W. Sule
  11. 73' N. Koren V. Koderman
  12. 77' E. Saitoski · N. Koren 2-2
  13. 80' R. Hofer
  14. 84' R. Pasevich R. Muric
  15. 84' M. Mrvaljevic D. Vizinger
  16. FT2-2

Đội hình

NK Aluminij HLV: Jure Arsic
  1. 22M. Rozman
  2. 3A. Zeljkovic
  3. 4R. Schaubach
  4. 5A. Feratovic
  5. 42V. Koderman ▼ 73'
  6. 17F. Kosi
  7. 18S. Rogina ▼ 58'
  8. 6O. Kocar
  9. 19W. Sule ▼ 73'
  10. 77P. Petrisko ▼ 48'
  11. 11B. Feta

Dự bị 11

  1. 1A. Mrezar
  2. 26J. Lampret
  3. 9A. Bloudek ▲ 73'
  4. 33D. Zajsek
  5. 10E. Saitoski ▲ 48'
  6. 20I. Svrznjak ▲ 58'
  7. 44B. Petrisko
  8. 8L. Bozickovic
  9. 7B. Tanyi
  10. 90N. Koren ▲ 73'
  11. 99A. Stamenkovic
Mura HLV: Darjan Slavic
  1. 1N. Dermastija
  2. 2F. Sana
  3. 26B. Proleta
  4. 4Z. Flis ▼ 36'
  5. 44R. Hofer
  6. 88A. Korosec
  7. 10N. Kouter
  8. 8L. Bobicanec
  9. 7N. Kasalo ▼ 69'
  10. 9R. Muric ▼ 84'
  11. 29D. Vizinger ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 13F. Raduha
  2. 81N. Antonic
  3. 23J. Kovacic
  4. 22N. Ajhmajer ▲ 36'
  5. 6A. Antolin
  6. 16L. Turudija ▲ 69'
  7. 14E. Krupic
  8. 97R. Pasevich ▲ 84'
  9. 87M. Mrvaljevic ▲ 84'
  10. 20S. Seckar
  11. 5B. Kovac
  12. 30K. Kurtovic

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
47Ghi được46
67Thủng lưới76
1.21Bàn thắng mỗi trận1.12
6Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu