NK Aluminij
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mura

NK Aluminij vs Mura

Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 0-1 Mura tại 1. SNL, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Aluminij thắng 3, hòa 2, Mura thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 6
Sân vận động
Športni Park Aluminij, Kidričevo
Phong độ
WWLLD NK Aluminij
LWLLD Mura
  1. 17' 0-1 N. Kasalo
  2. HT0-1
  3. 56' Tin Martić
  4. 59' G. Pečnik T. Martić
  5. 59' B. Susso D. Skiba
  6. 60' B. Proleta Ž. Kous
  7. 69' M. Brkljača G. Gorenak
  8. 69' J. Katuša S. Jovanović
  9. 75' B. Cottrell Ž. Trontelj
  10. 75' N. Jovićević A. Maroša
  11. 75' G. Dobrovoljc L. Sadriu
  12. 84' Bamba Susso
  13. 87' Rok Schaubach
  14. 88' Ž. Baskera A. Bilyi
  15. 89' F. Tripi N. Kasalo
  16. 90'+5 Ben Cottrell
  17. 90' Borna Proleta
  18. FT0-1

Đội hình

NK Aluminij Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Pevnik
  1. 1S. Pridgar
  2. 4T. Martić ▼ 59'
  3. 32R. Schaubach
  4. 37L. Koblar
  5. 21G. Jovan
  6. 99A. Bilyi ▼ 88'
  7. 14T. Jagić
  8. 23S. Jovanović ▼ 69'
  9. 19G. Gorenak ▼ 69'
  10. 34M. Brest
  11. 9D. Skiba ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 2G. Pečnik ▲ 59'
  2. 45B. Susso ▲ 59'
  3. 10M. Brkljača ▲ 69'
  4. 22J. Katuša ▲ 69'
  5. 77Ž. Baskera ▲ 88'
  6. 3A. Zeljković
  7. 33T. Banić
  8. 66M. Simonič
  9. 5M. Šubarić
Mura Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Slavic
  1. 1K. Mihelak
  2. 11Ž. Kous ▼ 60'
  3. 32Ž. Trontelj ▼ 75'
  4. 70D. Morris
  5. 23R. Jurišić
  6. 9M. Maruško
  7. 5L. Sadriu ▼ 75'
  8. 99D. Shabanhaxhaj
  9. 30A. Kurtovič
  10. 20N. Kasalo ▼ 89'
  11. 17A. Maroša ▼ 75'

Dự bị 12

  1. 26B. Proleta ▲ 60'
  2. 8B. Cottrell ▲ 75'
  3. 22N. Jovićević ▲ 75'
  4. 73G. Dobrovoljc ▲ 75'
  5. 16F. Tripi ▲ 89'
  6. 4D. Katić
  7. 7E. Saitoski
  8. 10I. Šarić
  9. 13F. Raduha
  10. 21T. Ščernjavič
  11. 28V. Šumenjak
  12. 80N. Petković

Thống kê

038
420
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm12
4Trúng đích5
3Chệch đích4
3Bị chặn3
8Phạt góc4
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu59
48Ghi được75
86Thủng lưới88
1.04Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn31
19Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu