Mura
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Aluminij

Mura vs NK Aluminij

Tỷ số chung cuộc: Mura 1-1 NK Aluminij tại 1. SNL, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 5, hòa 2, NK Aluminij thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 3
Sân vận động
Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
Phong độ
LWLLD Mura
WWLLD NK Aluminij
  1. 1' 0-1 E. Saitoski
  2. 6' L. Turudija 1-1
  3. 10' A. Zeljkovic
  4. 13' O. Kocar
  5. 29' D. Vizinger
  6. 32' N. Kouter
  7. 40' A. Feratovic
  8. HT1-1
  9. 56' A. Bloudek W. Sule
  10. 56' N. Koren V. Koderman
  11. 60' R. Maher O. Kocar
  12. 73' B. Tanyi F. Kosi
  13. 73' P. Petrisko E. Saitoski
  14. 75' R. Muric T. Glavan
  15. 75' N. Kasalo N. Ajhmajer
  16. 85' J. Domjan L. Turudija
  17. 90'+1 B. Kovac F. Sana
  18. FT1-1

Đội hình

Mura HLV: Darjan Slavic
  1. 43A. Strajnar
  2. 2F. Sana ▼ 90'
  3. 26B. Proleta
  4. 19R. Hofer
  5. 21Z. Petrovic
  6. 10N. Kouter
  7. 30A. Kurtovic
  8. 16L. Turudija ▼ 85'
  9. 22N. Ajhmajer ▼ 75'
  10. 29D. Vizinger
  11. 44T. Glavan ▼ 75'

Dự bị 10

  1. 13F. Raduha
  2. 1N. Dermastija
  3. 9R. Muric ▲ 75'
  4. 98J. Kovacic
  5. 6A. Antolin
  6. 7N. Kasalo ▲ 75'
  7. 5B. Kovac ▲ 90'
  8. 27M. Kolbl
  9. 89V. Bislimaj
  10. 25J. Domjan ▲ 85'
NK Aluminij HLV: Jure Arsic
  1. 22M. Rozman
  2. 3A. Zeljkovic
  3. 4R. Schaubach
  4. 5A. Feratovic
  5. 17F. Kosi ▼ 73'
  6. 42V. Koderman ▼ 56'
  7. 14T. Jagic
  8. 6O. Kocar ▼ 60'
  9. 19W. Sule ▼ 56'
  10. 10E. Saitoski ▼ 73'
  11. 11B. Feta

Dự bị 12

  1. 13J. Petek
  2. 33D. Zajsek
  3. 20I. Svrznjak
  4. 18S. Rogina
  5. 66M. Simonic
  6. 8R. Maher ▲ 60'
  7. 7B. Tanyi ▲ 73'
  8. 9A. Bloudek ▲ 56'
  9. 90N. Koren ▲ 56'
  10. 2G. Pecnik
  11. B. Petrisko
  12. P. Petrisko ▲ 73'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
46Ghi được47
76Thủng lưới67
1.12Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu