NK Domzale vs NK Radomlje
Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 1-1 NK Radomlje tại 1. SNL, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 1, hòa 2, NK Radomlje thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 12
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- DLLWL NK Domzale
- LWLDL NK Radomlje
- 17' 0-1 N. Kukovec · L. Kusic
- 19' D. Bosnjak
- 28' A. Marinic
- 45' R. Lampreht
- HT0-1
- 46' ▲ D. Omoregie ▼ R. Hrvatin
- 46' ▲ A. Kahvic ▼ Felipe Felicio
- 46' ▲ V. Ehibe ▼ A. Parras
- 58' ▲ J. Martincic ▼ N. Jojic
- 61' H. Vuckic11m 1-1
- 73' ▲ S. Krapukhin ▼ L. Kusic
- 77' ▲ G. Kranjcic ▼ H. Vuckic
- 84' L. Lukanic
- 84' ▲ G. Alexandrakis ▼ L. Mlakar
- 86' E. Klampfer
- 90'+1 I. Calusic
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Tsogas
- 4N. Vujcic
- 5R. Lampreht
- 19N. Milic
- 2R. Hrvatin ▼ 46'
- 8D. Bosnjak
- 42L. Lukanic
- 17A. Parras ▼ 46'
- 10H. Vuckic ▼ 77'
- 9Felipe Felicio ▼ 46'
- 11L. Mlakar ▼ 84'
Dự bị 12
- 25R. Vodisek
- 7D. Lazarevic
- 14G. Alexandrakis ▲ 84'
- 15L. Dovzan Karahodzic
- 26A. Bouris
- 27D. Omoregie ▲ 46'
- 30A. Kahvic ▲ 46'
- 34A. Zabukovnik
- 35V. Ehibe ▲ 46'
- 36G. Kranjcic ▲ 77'
- 40L. Hempt
- 72F. Juncaj
- 1S. Pridgar
- 12M. Mamic
- 5E. Klampfer
- 27I. Calusic
- 3A. Marinic
- 6O. Gnjatic
- 10A. Pogacar
- 22N. Jojic ▼ 58'
- 72D. Vokic
- 20L. Kusic ▼ 73'
- 9N. Kukovec
Dự bị 12
- 19J. Kobal
- 31H. Kujabi
- 7S. Zukic
- 4B. Anzelj
- 11J. Martincic ▲ 58'
- 47A. Vodopivec
- 80J. Jelen
- 13H. Durakovic
- 85P. Klancir
- 33R. Ljutic
- 98S. Krapukhin ▲ 73'
- 77Z. Zaler
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu40
22Ghi được56
43Thủng lưới76
1Bàn thắng mỗi trận1.4
3Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn32
13Hiệp hai30