NK Domzale vs NK Radomlje
Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 1-4 NK Radomlje tại 1. SNL, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 1, hòa 2, NK Radomlje thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 12
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- DLLWL NK Domzale
- LWLDL NK Radomlje
- 10' D. Šturm 1-0
- 23' 1-1 N. Kukovec
- 31' 1-2 S. Davidović
- 38' 1-3 M. Malenšek11m
- 41' T. Tolic
- HT1-3
- 46' ▲ R. Hrvatin ▼ R. Prodanović
- 46' ▲ N. Perc ▼ B. Feta
- 52' D. Sturm
- 56' D. Offenbacher
- 60' 1-4 N. Kukovec
- 62' ▲ D. Kolobarić ▼ R. Lampreht
- 66' S. Davidovic
- 70' ▲ A. Pogačar ▼ R. Štorman
- 70' ▲ H. Kujabi ▼ M. Malenšek
- 72' H. Kujabi
- 76' ▲ D. Lazarević ▼ M. Krstovski
- 78' ▲ N. Gajzler ▼ S. Davidović
- 78' ▲ A. Vucenovic ▼ N. Kukovec
- 81' ▲ N. Gavrić ▼ O. Gnjatić
- 89' ▲ L. Baruca ▼ T. Tolić
- 90'+1 E. Velic
- FT1-4
Đội hình
- 84A. Mulalić
- 5R. Lampreht ▼ 62'
- 20A. Nwankwo
- 19N. Milić
- 8D. Offenbacher
- 80T. Tolić ▼ 89'
- 21B. Feta ▼ 46'
- 86R. Prodanović ▼ 46'
- 55M. Lorber
- 11M. Krstovski ▼ 76'
- 7D. Šturm
Dự bị 12
- 2R. Hrvatin ▲ 46'
- 28N. Perc ▲ 46'
- 9D. Kolobarić ▲ 62'
- 27D. Lazarević ▲ 76'
- 97L. Baruca ▲ 89'
- 17N. Hodžić
- 23E. Krupić
- 25R. Vodišek
- 32G. Černe
- 44L. Grajfoner
- 90T. Gobec
- 99B. Bobarič
- 1E. Velić
- 62G. Dobrovoljc
- 22M. Mamić
- 23N. Vukasović
- 6O. Gnjatić ▼ 81'
- 33R. Ljutić
- 17R. Štorman ▼ 70'
- 14M. Barnabas
- 20S. Davidović ▼ 78'
- 9N. Kukovec ▼ 78'
- 44M. Malenšek ▼ 70'
Dự bị 12
- 10A. Pogačar ▲ 70'
- 31H. Kujabi ▲ 70'
- 8N. Gajzler ▲ 78'
- 19A. Vucenovic ▲ 78'
- 13N. Gavrić ▲ 81'
- 12J. Kobal
- 11N. Bilić
- 21M. Breznik
- 77Ž. Žaler
- 88U. Korun
- 97S. Zukić
- 41M. Cukon
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu47
74Ghi được65
94Thủng lưới82
1.4Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai32