NK Radomlje
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Domzale

NK Radomlje vs NK Domzale

Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 1-0 NK Domzale tại 1. SNL, 17 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 7, hòa 2, NK Domzale thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 21
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
LWLDL NK Radomlje
DLLWL NK Domzale
  1. 42' Đ. Gordić 1-0
  2. 45'+3 N. Kukovec
  3. 45'+3 T. Tolic
  4. 45'+3 M. Barnabas
  5. HT1-0
  6. 53' S. Davidovic
  7. 58' R. Ljutic
  8. 64' H. Vučkić D. Šturm
  9. 68' A. Pogačar Đ. Gordić
  10. 68' A. Vucenovic N. Kukovec
  11. 70' D. Lazarević B. Feta
  12. 70' N. Perc L. Dovžan Karahodžić
  13. 74' H. Vuckic
  14. 75' M. Breznik N. Vukasović
  15. 78' M. Malensek
  16. 82' J. Martinčič M. Malenšek
  17. 82' D. Vokić S. Davidović
  18. 84' R. Lampreht L. Kambič
  19. 84' G. Kranjčič T. Tolić
  20. 86' D. Vokic
  21. FT1-0

Đội hình

NK Radomlje HLV: D. Slavic
  1. 12J. Kobal
  2. 88U. Korun
  3. 97S. Zukić
  4. 23N. Vukasović ▼ 75'
  5. 6O. Gnjatić
  6. 33R. Ljutić
  7. 42Đ. Gordić ▼ 68'
  8. 14M. Barnabas
  9. 20S. Davidović ▼ 82'
  10. 9N. Kukovec ▼ 68'
  11. 44M. Malenšek ▼ 82'

Dự bị 11

  1. 10A. Pogačar ▲ 68'
  2. 19A. Vucenovic ▲ 68'
  3. 21M. Breznik ▲ 75'
  4. 15J. Martinčič ▲ 82'
  5. 24D. Vokić ▲ 82'
  6. 1S. Pridgar
  7. 5N. Voglar
  8. 7V. Juvančič
  9. 43T. Štiftar
  10. 77Ž. Žaler
  11. 63N. Milojević
NK Domzale HLV: D. Dončić
  1. 1L. Štubljar
  2. 4N. Vujčić
  3. 19N. Milić
  4. 40L. Hempt
  5. 80T. Tolić ▼ 84'
  6. 66L. Kambič ▼ 84'
  7. 21B. Feta ▼ 70'
  8. 55M. Lorber
  9. 7D. Šturm ▼ 64'
  10. 29N. Burić
  11. 15L. Dovžan Karahodžić ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 10H. Vučkić ▲ 64'
  2. 27D. Lazarević ▲ 70'
  3. 28N. Perc ▲ 70'
  4. 5R. Lampreht ▲ 84'
  5. 36G. Kranjčič ▲ 84'
  6. 2R. Hrvatin
  7. 8B. Jenjić
  8. 20A. Nwankwo
  9. 23E. Krupić
  10. 25R. Vodišek
  11. 86R. Prodanović
  12. 97L. Baruca

Thống kê

15
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu53
65Ghi được74
82Thủng lưới94
1.38Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn36
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu