NK Radomlje
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
NK Domzale

NK Radomlje vs NK Domzale

Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 3-1 NK Domzale tại 1. SNL, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 7, hòa 2, NK Domzale thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 8
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
WLDLL NK Radomlje
DLLWL NK Domzale
  1. 19' I. Krolo 1-0
  2. 23' 1-1 L. Topalović
  3. 28' L. Topalovic
  4. 33' Caio Cruz 2-1
  5. 39' D. Vokić 3-1
  6. 45' A. Nwankwo
  7. 45'+1 S. Markovic
  8. HT3-1
  9. 46' S. Marasovic R. Biggs
  10. 57' D. Vokic
  11. 61' E. Fazlic M. Makadji
  12. 69' T. Gorenc Stankovič Caio Cruz
  13. 69' M. Merdovič D. Vokić
  14. 72' M. Krstovski D. Šturm
  15. 72' N. Hodžić A. Nwankwo
  16. 74' B. Markus
  17. 79' M. Sosic
  18. 84' T. Tolić L. Topalović
  19. 89' F. Posavac M. Šošić
  20. 89' Ž. Žaler S. Marković
  21. 90'+2 A. Pogačar I. Krolo
  22. FT3-1

Đội hình

NK Radomlje HLV: O. Bogatinov
  1. 73L. Baš
  2. 88U. Korun
  3. 3S. Marković ▼ 89'
  4. 14T. Hrvoj
  5. 6V. Ševelj
  6. 24D. Vokić ▼ 69'
  7. 8S. Nuhanović
  8. 66M. Šošić ▼ 89'
  9. 23I. Krolo ▼ 90'
  10. 9N. Kukovec
  11. 27Caio Cruz ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 4T. Gorenc Stankovič ▲ 69'
  2. 22M. Merdovič ▲ 69'
  3. 7F. Posavac ▲ 89'
  4. 77Ž. Žaler ▲ 89'
  5. 21A. Pogačar ▲ 90'
  6. 1E. Velić
  7. 10L. Cerar
  8. 11N. Bilić
  9. 17R. Štorman
  10. 37P. Mesarić
  11. 29R. Jazbec
  12. 44M. Malenšek
NK Domzale HLV: D. Kosič
  1. 1G. Tratnik
  2. 2M. Mutavčić
  3. 20A. Nwankwo ▼ 72'
  4. 21J. Đapo
  5. 94M. Makadji ▼ 61'
  6. 19Z. Repas
  7. 4B. Markuš
  8. 7L. Topalović ▼ 84'
  9. 77D. Šturm ▼ 72'
  10. 9D. Kolobarić
  11. 43R. Biggs ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 29S. Marasovic ▲ 46'
  2. 71E. Fazlic ▲ 61'
  3. 11M. Krstovski ▲ 72'
  4. 17N. Hodžić ▲ 72'
  5. 80T. Tolić ▲ 84'
  6. 8D. Offenbacher
  7. 14M. Hasanbegović
  8. 16D. Tiganj
  9. 22B. Matičič
  10. 90Z. Husmani
  11. 99B. Bobarič

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu54
71Ghi được87
83Thủng lưới89
1.34Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn35
34Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu