NK Domzale
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Radomlje

NK Domzale vs NK Radomlje

Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 1-2 NK Radomlje tại 1. SNL, 14 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 1, hòa 2, NK Radomlje thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 30
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
DLLWL NK Domzale
LWLDL NK Radomlje
  1. HT0-0
  2. 59' L. Mlakar E. Krupić
  3. 59' N. Burić M. Strajnar
  4. 63' M. Malenšek J. Martinčič
  5. 71' M. Lorber G. Kranjčič
  6. 76' A. Vucenovic N. Kukovec
  7. 76' D. Vokić A. Pogačar
  8. 78' N. Buric
  9. 79' 0-1 D. Vokić
  10. 85' 0-2 D. Vokić
  11. 86' D. Vokic
  12. 87' M. Mamic
  13. 87' B. Feta R. Hrvatin
  14. 87' D. Lazarević N. Perc
  15. 89' Ž. Žaler S. Davidović
  16. 89' S. Zukić M. Mamić
  17. 90'+5 N. Buric
  18. 90'+2 N. Burić 1-2
  19. FT1-2

Đội hình

NK Domzale HLV: D. Dončić
  1. 25R. Vodišek
  2. 4N. Vujčić
  3. 33M. Strajnar ▼ 59'
  4. 19N. Milić
  5. 80T. Tolić
  6. 66L. Kambič
  7. 2R. Hrvatin ▼ 87'
  8. 23E. Krupić ▼ 59'
  9. 36G. Kranjčič ▼ 71'
  10. 7D. Šturm
  11. 28N. Perc ▼ 87'

Dự bị 10

  1. 11L. Mlakar ▲ 59'
  2. 29N. Burić ▲ 59'
  3. 55M. Lorber ▲ 71'
  4. 21B. Feta ▲ 87'
  5. 27D. Lazarević ▲ 87'
  6. 85L. Jelić
  7. 8B. Jenjić
  8. 44L. Grajfoner
  9. 86R. Prodanović
  10. 97L. Baruca
NK Radomlje HLV: D. Slavic
  1. 1S. Pridgar
  2. 88U. Korun
  3. 62G. Dobrovoljc
  4. 22M. Mamić ▼ 89'
  5. 23N. Vukasović
  6. 10A. Pogačar ▼ 76'
  7. 42Đ. Gordić
  8. 14M. Barnabas
  9. 20S. Davidović ▼ 89'
  10. 9N. Kukovec ▼ 76'
  11. 15J. Martinčič ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 44M. Malenšek ▲ 63'
  2. 19A. Vucenovic ▲ 76'
  3. 24D. Vokić ▲ 76'
  4. 77Ž. Žaler ▲ 89'
  5. 97S. Zukić ▲ 89'
  6. 7V. Juvančič
  7. 12J. Kobal
  8. 21M. Breznik
  9. 31H. Kujabi
  10. 33R. Ljutić
  11. 41M. Cukon
  12. 63N. Milojević

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu47
74Ghi được65
94Thủng lưới82
1.4Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu