NK Radomlje vs NK Domzale
Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 2-0 NK Domzale tại 1. SNL, 13 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 7, hòa 2, NK Domzale thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 26
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- LWLDL NK Radomlje
- DLLWL NK Domzale
- 27' C. Da Cruz
- 41' V. Sevelj
- HT0-0
- 69' M. Šošić 1-0
- 70' ▲ F. Stuparević ▼ L. Topalović
- 70' ▲ E. Krupić ▼ L. Dovžan Karahodžić
- 74' M. Šošić 2-0
- 77' L. Hempt
- 77' ▲ D. Kolobarić ▼ D. Šturm
- 80' ▲ N. Kukovec ▼ M. Šošić
- 80' ▲ M. Barbnabas ▼ D. Vokić
- 86' ▲ R. Ljutić ▼ I. Krolo
- 88' ▲ T. Tolić ▼ J. Pišek
- 90'+3 S. Davidovic
- 90'+2 ▲ S. Davidović ▼ A. Pogačar
- 90'+2 ▲ N. Klašnja ▼ Caio Cruz
- FT2-0
Đội hình
- 1E. Velić
- 62G. Dobrovoljc
- 3S. Marković
- 14T. Hrvoj
- 6V. Ševelj
- 33O. Gnjatić
- 24D. Vokić ▼ 80'
- 66M. Šošić ▼ 80'
- 23I. Krolo ▼ 86'
- 21A. Pogačar ▼ 90'
- 27Caio Cruz ▼ 90'
Dự bị 11
- 9N. Kukovec ▲ 80'
- 30M. Barbnabas ▲ 80'
- 36R. Ljutić ▲ 86'
- 20S. Davidović ▲ 90'
- 35N. Klašnja ▲ 90'
- 10L. Cerar
- 25E. Letaj
- 29R. Jazbec
- 42V. Koderman
- 43T. Štiftar
- 73L. Baš
- 13L. Štubljar
- 2M. Mutavčić
- 21J. Đapo
- 40L. Hempt
- 8D. Offenbacher
- 31J. Pišek ▼ 88'
- 4B. Markuš
- 7L. Topalović ▼ 70'
- 11M. Krstovski
- 77D. Šturm ▼ 77'
- 15L. Dovžan Karahodžić ▼ 70'
Dự bị 12
- 18F. Stuparević ▲ 70'
- 23E. Krupić ▲ 70'
- 9D. Kolobarić ▲ 77'
- 80T. Tolić ▲ 88'
- 1G. Tratnik
- 6T. Klemenčič
- 17N. Hodžić
- 20A. Nwankwo
- 28N. Perc
- 90Z. Husmani
- 97J. Hmura
- 99B. Bobarič
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 34 | +41 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 42 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 48 | |
| 6 | 36 | 42 - 55 | -13 | 43 | |
| 7 | 36 | 52 - 60 | -8 | 43 | |
| 8 | 36 | 37 - 64 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 33 - 51 | -18 | 33 | |
| 10 | 36 | 37 - 71 | -34 | 31 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu54
71Ghi được87
83Thủng lưới89
1.34Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn35
34Hiệp hai46