NK Domzale
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
NK Radomlje

NK Domzale vs NK Radomlje

Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 3-0 NK Radomlje tại 1. SNL, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 1, hòa 2, NK Radomlje thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 17
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
DLLWL NK Domzale
LWLDL NK Radomlje
  1. 4' S. Nuhanovićphản lưới 1-0
  2. 25' D. Prpic
  3. 25' M. Krstovski
  4. 29' M. Krstovski 2-0
  5. 35' D. Vokic
  6. HT2-0
  7. 46' F. Posavac L. Cerar
  8. 46' M. Krstovski 3-0
  9. 58' Z. Husmani N. Hodžić
  10. 62' M. Krstovski
  11. 64' F. Stuparević M. Krstovski
  12. 64' S. Marasovic N. Perc
  13. 69' I. Krolo M. Šošić
  14. 69' Caio Cruz D. Vokić
  15. 69' Ž. Žaler S. Marković
  16. 73' Z. Husmani
  17. 82' A. Pogačar D. Nlandu
  18. 83' G. Černe D. Šturm
  19. 83' T. Tolić L. Topalović
  20. FT3-0

Đội hình

NK Domzale HLV: D. Kosič
  1. 1G. Tratnik
  2. 99B. Bobarič
  3. 2M. Mutavčić
  4. 40L. Hempt
  5. 17N. Hodžić ▼ 58'
  6. 31J. Pišek
  7. 4B. Markuš
  8. 7L. Topalović ▼ 83'
  9. 11M. Krstovski ▼ 64'
  10. 77D. Šturm ▼ 83'
  11. 28N. Perc ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 90Z. Husmani ▲ 58'
  2. 18F. Stuparević ▲ 64'
  3. 29S. Marasovic ▲ 64'
  4. 32G. Černe ▲ 83'
  5. 80T. Tolić ▲ 83'
  6. 16D. Tiganj
  7. 21J. Đapo
  8. 43R. Biggs
  9. 45A. Brecl
  10. 71E. Fazlic
  11. 94M. Makadji
  12. 30L. Erjavšek
NK Radomlje HLV: O. Bogatinov
  1. 73L. Baš
  2. 88U. Korun
  3. 3S. Marković ▼ 69'
  4. 6V. Ševelj
  5. 99D. Prpić
  6. 24D. Vokić ▼ 69'
  7. 41D. Nlandu ▼ 82'
  8. 8S. Nuhanović
  9. 66M. Šošić ▼ 69'
  10. 10L. Cerar ▼ 46'
  11. 9N. Kukovec

Dự bị 11

  1. 7F. Posavac ▲ 46'
  2. 23I. Krolo ▲ 69'
  3. 27Caio Cruz ▲ 69'
  4. 77Ž. Žaler ▲ 69'
  5. 21A. Pogačar ▲ 82'
  6. 4T. Gorenc Stankovič
  7. 19N. Bijelonja
  8. 37P. Mesarić
  9. 43T. Štiftar
  10. 29R. Jazbec
  11. 70M. Babić

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu53
87Ghi được71
89Thủng lưới83
1.61Bàn thắng mỗi trận1.34
11Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu